GemLab.vnTri thức & Thương mại Đá quý

Phổ hấp thụ đá quý

Đọc biểu đồ, so sánh 9 loại theo nguyên tố tạo màu

Phổ hấp thụ UV-Vis · 380–720 nmRuby (Hồng ngọc)
380 nm720 nmBƯỚC SÓNGHẤP THỤ

Rê chuột hoặc chạm vào biểu đồ để đọc bước sóng và mức hấp thụ tại điểm đó. Bấm vào một vạch chẩn đoán để đưa con trỏ tới đúng bước sóng của nó. Dùng bàn phím thì bấm Tab tới biểu đồ rồi dùng mũi tên trái phải.

Phổ hấp thụ cho biết nguyên tố nào đang tạo màu cho viên đá — điều mà độ cứng, tỉ trọng và chiết suất không nói được. Hai viên cùng là corundum, cùng chiết suất 1,762–1,770, nhưng một viên đỏ vì crom còn viên kia lam vì cặp sắt–titan: chỉ phổ hấp thụ tách được chúng.

Trang này gom 9 loại đá quý có dữ liệu phổ trên GemLab.vn vào cùng một chỗ, xếp theo nguyên tố tạo màu, để so sánh trực tiếp.

Đọc biểu đồ thế nào

Mỗi biểu đồ dưới đây có bốn phần, đọc theo thứ tự này:

PhầnNó nói gì
Trục ngang 380–720 nmBước sóng ánh sáng khả kiến, từ tím bên trái sang đỏ bên phải.
Đường congCàng lên cao thì ánh sáng ở bước sóng đó bị hấp thụ càng mạnh, tức càng ít lọt qua viên đá.
Chỗ trũng của đường congCửa sổ truyền qua — dải bước sóng lọt qua được. Đây chính là màu bạn nhìn thấy.
Vạch có nhãnVạch chẩn đoán: vị trí đặc trưng cho một nguyên tố hoặc một chuyển mức năng lượng cụ thể.

Crom — Cr³⁺

Crom cho hai dải hấp thụ rộng ở vùng tím và vùng lục vàng, chừa lại cửa sổ truyền qua ở đỏ. Đó là lý do những đá quý màu đỏ và lục đắt nhất thế giới đều mang crom, và cũng là lý do chúng phát huỳnh quang đỏ dưới tia cực tím.

Ruby (Hồng ngọc)

Phổ hấp thụ UV-Vis của Ruby (Hồng ngọc)Đường cong hấp thụ 380–720 nm dựng từ các dải hấp thụ đặc trưng. Dải màu bên dưới bị làm mờ theo đúng mức hấp thụ ở từng bước sóng; ô vuông bên phải là màu tổng hợp của phần ánh sáng truyền qua.0,51,0RAMÀU TRUYỀN QUA#D7394FR1 694,34T2g4T1g400450500550600650700BƯỚC SÓNG / WAVELENGTH · 380–720 nmHẤP THỤ (chuẩn hoá)Phổ hấp thụ UV-VisRuby — Corundum : Cr3+
Hình 1: Phổ hấp thụ của Ruby (Hồng ngọc). Tác nhân màu: Cr³⁺ 200–10.000 ppm. Cửa sổ truyền qua 650–680 nm.Sơ đồ dựng tự động từ dữ liệu trong cơ sở dữ liệu GemLab · Nguồn số liệu: Bảng gems trong CSDL GemLab.

Xem hồ sơ đầy đủ: Ruby (Hồng ngọc).

Emerald (Ngọc lục bảo)

Phổ hấp thụ UV-Vis của Emerald (Ngọc lục bảo)Đường cong hấp thụ 380–720 nm dựng từ các dải hấp thụ đặc trưng. Dải màu bên dưới bị làm mờ theo đúng mức hấp thụ ở từng bước sóng; ô vuông bên phải là màu tổng hợp của phần ánh sáng truyền qua.0,51,0RAMÀU TRUYỀN QUA#D1D778Cr 6834T2g4T1g400450500550600650700BƯỚC SÓNG / WAVELENGTH · 380–720 nmHẤP THỤ (chuẩn hoá)Phổ hấp thụ UV-VisEmerald — Beryl : Cr3+, V3+
Hình 2: Phổ hấp thụ của Emerald (Ngọc lục bảo). Tác nhân màu: Cr³⁺ · V³⁺. Cửa sổ truyền qua 490–570 nm.Sơ đồ dựng tự động từ dữ liệu trong cơ sở dữ liệu GemLab · Nguồn số liệu: Bảng gems trong CSDL GemLab.

Xem hồ sơ đầy đủ: Emerald (Ngọc lục bảo).

Spinel

Phổ hấp thụ UV-Vis của SpinelĐường cong hấp thụ 380–720 nm dựng từ các dải hấp thụ đặc trưng. Dải màu bên dưới bị làm mờ theo đúng mức hấp thụ ở từng bước sóng; ô vuông bên phải là màu tổng hợp của phần ánh sáng truyền qua.0,51,0RAMÀU TRUYỀN QUA#D76A6EChùm vạch đỏCr3+400450500550600650700BƯỚC SÓNG / WAVELENGTH · 380–720 nmHẤP THỤ (chuẩn hoá)Phổ hấp thụ UV-VisSpinel đỏ — MgAl2O4 : Cr3+
Hình 3: Phổ hấp thụ của Spinel. Tác nhân màu: Cr³⁺. Cửa sổ truyền qua 630–690 nm.Sơ đồ dựng tự động từ dữ liệu trong cơ sở dữ liệu GemLab · Nguồn số liệu: Bảng gems trong CSDL GemLab.

Xem hồ sơ đầy đủ: Spinel.

Sắt — Fe²⁺ và Fe³⁺

Sắt cho các vạch hẹp và sắc chứ không phải dải rộng. Sắt cũng dập tắt huỳnh quang, nên đá giàu sắt gần như luôn trơ dưới tia cực tím — một dấu hiệu phân biệt rất hữu ích ngoài thực địa.

Sapphire (Lam ngọc)

Phổ hấp thụ UV-Vis của Sapphire (Lam ngọc)Đường cong hấp thụ 380–720 nm dựng từ các dải hấp thụ đặc trưng. Dải màu bên dưới bị làm mờ theo đúng mức hấp thụ ở từng bước sóng; ô vuông bên phải là màu tổng hợp của phần ánh sáng truyền qua.0,51,0RAMÀU TRUYỀN QUA#6D82D7IVCT Fe–TiFe3+ 450Fe3+400450500550600650700BƯỚC SÓNG / WAVELENGTH · 380–720 nmHẤP THỤ (chuẩn hoá)Phổ hấp thụ UV-VisSapphire lam — Corundum : Fe2+–Ti4+
Hình 4: Phổ hấp thụ của Sapphire (Lam ngọc). Tác nhân màu: Fe²⁺–Ti⁴⁺ IVCT. Cửa sổ truyền qua 440–490 nm.Sơ đồ dựng tự động từ dữ liệu trong cơ sở dữ liệu GemLab · Nguồn số liệu: Bảng gems trong CSDL GemLab.

Xem hồ sơ đầy đủ: Sapphire (Lam ngọc).

Aquamarine (Ngọc xanh biển)

Phổ hấp thụ UV-Vis của Aquamarine (Ngọc xanh biển)Đường cong hấp thụ 380–720 nm dựng từ các dải hấp thụ đặc trưng. Dải màu bên dưới bị làm mờ theo đúng mức hấp thụ ở từng bước sóng; ô vuông bên phải là màu tổng hợp của phần ánh sáng truyền qua.0,51,0RAMÀU TRUYỀN QUA#CDBBB3Fe3+ 427400450500550600650700BƯỚC SÓNG / WAVELENGTH · 380–720 nmHẤP THỤ (chuẩn hoá)Phổ hấp thụ UV-VisAquamarine — Beryl : Fe2+ / Fe3+
Hình 5: Phổ hấp thụ của Aquamarine (Ngọc xanh biển). Tác nhân màu: Fe²⁺ / Fe³⁺. Cửa sổ truyền qua 460–500 nm.Sơ đồ dựng tự động từ dữ liệu trong cơ sở dữ liệu GemLab · Nguồn số liệu: Bảng gems trong CSDL GemLab.

Xem hồ sơ đầy đủ: Aquamarine (Ngọc xanh biển).

Peridot (Olivin)

Phổ hấp thụ UV-Vis của Peridot (Olivin)Đường cong hấp thụ 380–720 nm dựng từ các dải hấp thụ đặc trưng. Dải màu bên dưới bị làm mờ theo đúng mức hấp thụ ở từng bước sóng; ô vuông bên phải là màu tổng hợp của phần ánh sáng truyền qua.0,51,0RAMÀU TRUYỀN QUA#D79054Fe2+ 493473453400450500550600650700BƯỚC SÓNG / WAVELENGTH · 380–720 nmHẤP THỤ (chuẩn hoá)Phổ hấp thụ UV-VisPeridot — Olivin : Fe2+
Hình 6: Phổ hấp thụ của Peridot (Olivin). Tác nhân màu: Fe²⁺. Cửa sổ truyền qua 500–560 nm.Sơ đồ dựng tự động từ dữ liệu trong cơ sở dữ liệu GemLab · Nguồn số liệu: Bảng gems trong CSDL GemLab.

Xem hồ sơ đầy đủ: Peridot (Olivin).

Tâm màu

Tâm màu không phải nguyên tố lạ mà là khuyết tật trong mạng tinh thể, thường do bức xạ tự nhiên tạo ra. Vì thế màu do tâm màu sinh ra có thể mất đi khi nung — cơ sở của việc biến thạch anh tím thành citrine.

Amethyst (Thạch anh tím)

Phổ hấp thụ UV-Vis của Amethyst (Thạch anh tím)Đường cong hấp thụ 380–720 nm dựng từ các dải hấp thụ đặc trưng. Dải màu bên dưới bị làm mờ theo đúng mức hấp thụ ở từng bước sóng; ô vuông bên phải là màu tổng hợp của phần ánh sáng truyền qua.0,51,0RAMÀU TRUYỀN QUA#D77389Tâm màu Fe400450500550600650700BƯỚC SÓNG / WAVELENGTH · 380–720 nmHẤP THỤ (chuẩn hoá)Phổ hấp thụ UV-VisAmethyst — Thạch anh : tâm màu Fe
Hình 7: Phổ hấp thụ của Amethyst (Thạch anh tím). Tác nhân màu: Tâm màu Fe + tia gamma. Cửa sổ truyền qua 400–450 nm.Sơ đồ dựng tự động từ dữ liệu trong cơ sở dữ liệu GemLab · Nguồn số liệu: Bảng gems trong CSDL GemLab.

Xem hồ sơ đầy đủ: Amethyst (Thạch anh tím).

Cơ chế khác

Những cơ chế không thuộc ba nhóm trên.

Kim cương

Phổ hấp thụ UV-Vis của Kim cươngĐường cong hấp thụ 380–720 nm dựng từ các dải hấp thụ đặc trưng. Dải màu bên dưới bị làm mờ theo đúng mức hấp thụ ở từng bước sóng; ô vuông bên phải là màu tổng hợp của phần ánh sáng truyền qua.0,51,0RAMÀU TRUYỀN QUA#D7A06BN3 415,2N2 478400450500550600650700BƯỚC SÓNG / WAVELENGTH · 380–720 nmHẤP THỤ (chuẩn hoá)Phổ hấp thụ UV-VisKim cương type Ia — dãy Cape
Hình 8: Phổ hấp thụ của Kim cương. Tác nhân màu: chưa xác định. Cửa sổ truyền qua Toàn dải, hơi vàng.Sơ đồ dựng tự động từ dữ liệu trong cơ sở dữ liệu GemLab · Nguồn số liệu: Bảng gems trong CSDL GemLab.

Xem hồ sơ đầy đủ: Kim cương.

Zircon

Phổ hấp thụ UV-Vis của ZirconĐường cong hấp thụ 380–720 nm dựng từ các dải hấp thụ đặc trưng. Dải màu bên dưới bị làm mờ theo đúng mức hấp thụ ở từng bước sóng; ô vuông bên phải là màu tổng hợp của phần ánh sáng truyền qua.0,51,0RAMÀU TRUYỀN QUA#D7AA88U 653,5589400450500550600650700BƯỚC SÓNG / WAVELENGTH · 380–720 nmHẤP THỤ (chuẩn hoá)Phổ hấp thụ UV-VisZircon — ZrSiO4 : U4+
Hình 9: Phổ hấp thụ của Zircon. Tác nhân màu: chưa xác định. Cửa sổ truyền qua Thay đổi theo loại.Sơ đồ dựng tự động từ dữ liệu trong cơ sở dữ liệu GemLab · Nguồn số liệu: Bảng gems trong CSDL GemLab.

Xem hồ sơ đầy đủ: Zircon.

Bảng so sánh

Tác nhân màu, cửa sổ truyền qua và huỳnh quang của 9 loại đá quý
Đá quýTác nhân màuCửa sổ truyền quaHuỳnh quang UV sóng dàiSố dải
Ruby (Hồng ngọc)Cr³⁺ 200–10.000 ppm650–680 nmĐỏ mạnh3
Sapphire (Lam ngọc)Fe²⁺–Ti⁴⁺ IVCT440–490 nmTrơ đến yếu5
Emerald (Ngọc lục bảo)Cr³⁺ · V³⁺490–570 nm4
SpinelCr³⁺630–690 nmĐỏ, kiểu chùm vạch3
Kim cươngToàn dải, hơi vàngLam, thường gặp4
Aquamarine (Ngọc xanh biển)Fe²⁺ / Fe³⁺460–500 nmTrơ3
ZirconThay đổi theo loại4
Peridot (Olivin)Fe²⁺500–560 nmTrơ4
Amethyst (Thạch anh tím)Tâm màu Fe + tia gamma400–450 nmTrơ2

Cột huỳnh quang đáng chú ý: đá mang crom phát sáng đỏ, đá giàu sắt thì trơ. Đây là phép thử làm được bằng một đèn cực tím rẻ tiền, và nó tách được nhiều cặp mà mắt thường chịu thua.

Làm được gì bằng máy quang phổ cầm tay

Máy quang phổ cầm tay là ống nhỏ giá vài trăm nghìn, và nó thấy được một số vạch trong các biểu đồ trên — rõ nhất là vạch crom của ruby và các vạch sắt hẹp của peridot.

Thấy đượcKhông thấy được
Vạch hẹp và sắc, tương phản mạnhDải rộng thoai thoải
Đá trong, màu đậm vừaĐá quá sẫm hoặc quá nhạt
Đá rời, chiếu sáng tốtĐá đã gắn kim loại che mất đường truyền
Có mặt vạch hay khôngCường độ hấp thụ — cần phổ kế phòng lab

Câu hỏi thường gặp

Phổ hấp thụ có phân biệt được đá tự nhiên với đá tổng hợp không?
Thường là không, vì đá tổng hợp có cùng nguyên tố tạo màu nên cho phổ rất giống. Phân biệt tự nhiên với tổng hợp chủ yếu dựa vào bao thể và dấu vết tăng trưởng, chứ không dựa vào phổ khả kiến.

Vì sao ruby và emerald cùng mang crom mà một đỏ một lục?
Vì môi trường tinh thể quanh ion crom khác nhau. Trong corundum, trường tinh thể mạnh hơn nên các dải hấp thụ dịch chỗ, chừa cửa sổ ở vùng đỏ. Trong beryl thì cửa sổ nằm ở vùng lục. Cùng một nguyên tố, hai màu khác hẳn.

Đá không có trong danh sách này thì sao?
Trang chỉ hiển thị những loại đã có dữ liệu phổ trong cơ sở dữ liệu GemLab. Danh sách sẽ dài thêm khi dữ liệu được bổ sung, và trang tự cập nhật vì nó sinh thẳng từ dữ liệu.

Huỳnh quang và phổ hấp thụ khác nhau thế nào?
Hấp thụ là ánh sáng bị viên đá giữ lại. Huỳnh quang là ánh sáng viên đá phát ra sau khi hấp thụ tia cực tím. Hai hiện tượng liên quan nhưng đo bằng hai cách khác nhau.

Cần thiết bị gì để tự xem phổ?
Một máy quang phổ cầm tay và một nguồn sáng mạnh là đủ để bắt đầu. Nhưng đọc được kết quả cần luyện tập, và với những dải rộng thì mắt thường qua ống cầm tay gần như không thấy gì.