GemLab.vnTri thức & Thương mại Đá quý
Công cụ

Bảng tra hằng số

Khoảng chuẩn của loài — từng viên có thể dao động trong khoảng đó.

Số loài 16
Biểu đồ phân biệt loài theo chiết suất và tỉ trọngMỗi hình chữ nhật là khoảng chiết suất và tỉ trọng của một loài khoáng vật; vùng chồng lấn cho thấy các loài không phân biệt được chỉ bằng hai hằng số này.1,41,61,82,02,22,42,02,53,03,54,04,5BerylCorundumDiamondFeldsparGarnetJadeiteNephriteOlivineOpalPearlQuartzSpinelTopazTourmaline (elbaite)ZirconZoisiteCHIẾT SUẤT / REFRACTIVE INDEXTỈ TRỌNG / SPECIFIC GRAVITYPhân bố loài theo chiết suất và tỉ trọngMàu theo ĐẶC TÍNH QUANG HỌC. Hai hộp chồng nhau mà khác màu thì kính phân cực tách được; cùng màu thì phải đi tiếp tới phổ hấp thụ hoặc bao thể.Đẳng hướngMột trụcHai trụcHữu cơ / khác
Hình 1: Toàn cảnh: phân bố các loài theo chiết suất và tỉ trọng. Kim cương nằm tách hẳn — riêng nó thì hai hằng số này đã đủ để nhận ra.Sơ đồ dựng tự động từ dữ liệu trong cơ sở dữ liệu GemLab · Nguồn số liệu: Bảng species trong CSDL GemLab.

Vùng chật: nơi việc định danh thật sự diễn ra

Trên hình toàn cảnh, hơn hai phần ba số loài dồn vào một phần tư bề rộng, trong khi nửa còn lại gần như trống. Hình dưới phóng vào đúng khoảng chiết suất 1,50–1,80 và tỉ trọng 2,4–3,7 — nơi phần lớn đá quý thông dụng nằm, và cũng là nơi các khoảng chồng lấn nhau nhiều nhất.

Biểu đồ phân biệt loài theo chiết suất và tỉ trọngMỗi hình chữ nhật là khoảng chiết suất và tỉ trọng của một loài khoáng vật; vùng chồng lấn cho thấy các loài không phân biệt được chỉ bằng hai hằng số này.1,61,82,53,03,5BerylFeldsparGarnetJadeiteNephriteOlivinePearlQuartzSpinelTopazTourmaline (elbaite)ZoisiteCHIẾT SUẤT / REFRACTIVE INDEXTỈ TRỌNG / SPECIFIC GRAVITYPhân bố loài theo chiết suất và tỉ trọngMàu theo ĐẶC TÍNH QUANG HỌC. Hai hộp chồng nhau mà khác màu thì kính phân cực tách được; cùng màu thì phải đi tiếp tới phổ hấp thụ hoặc bao thể.Đẳng hướngMột trụcHai trụcHữu cơ / khác
Hình 2: Phóng vào vùng chiết suất 1,50–1,80 và tỉ trọng 2,4–3,7. Cùng dữ liệu, cùng tỉ lệ tuyến tính — chỉ đổi khoảng trục.Sơ đồ dựng tự động từ dữ liệu trong cơ sở dữ liệu GemLab · Nguồn số liệu: Bảng species trong CSDL GemLab.

Đọc hai hình cùng nhau: hình trên cho biết loài nào tách hẳn khỏi phần còn lại, hình dưới cho biết loài nào không tách được chỉ bằng hai hằng số này. Với nhóm thứ hai, bước tiếp theo là đọc đặc tính quang học bằng kính phân cực — màu của mỗi hộp đã cho biết kết quả sẽ ra gì.

Bảng 1 — Hằng số ngọc học theo loài
LoàiCông thứcHệ tinh thểChiết suấtTỉ trọngMohsĐặc tính quangLưỡng chiết
Opal
Opal
SiO2·nH2OVô định hình1,370–1,4701,98–2,255–6,5Đẳng hướng
Fenspat
Feldspar
(K,Na)AlSi3O8Một nghiêng / Ba nghiêng1,518–1,5262,55–2,636–6,5Hai trục, âm0,005–0,008
Ngọc trai
Pearl
CaCO3 (aragonit) + conchiolinHữu cơ1,520–1,6902,60–2,852,5–4,5
Thạch anh
Quartz
SiO2Ba phương1,544–1,5532,65–2,667Một trục, dương0,009
Beryl
Beryl
Be3Al2Si6O18Sáu phương1,577–1,5832,67–2,907,5–8Một trục, âm0,005–0,009
Nephrit
Nephrite
Ca2(Mg,Fe)5Si8O22(OH)2Một nghiêng1,600–1,6322,90–3,036–6,5Hai trục, âm0,027
Topaz
Topaz
Al2SiO4(F,OH)2Trực thoi1,609–1,6433,49–3,578Hai trục, dương0,008–0,010
Tourmalin (elbait)
Tourmaline (elbaite)
Nhóm borosilicat — elbaitBa phương1,624–1,6443,01–3,117–7,5Một trục, âm0,018–0,040
Jadeit
Jadeite
NaAlSi2O6Một nghiêng1,652–1,6883,30–3,386,5–7Hai trục, dương0,012
Olivin
Olivine
(Mg,Fe)2SiO4Trực thoi1,654–1,6903,27–3,486,5–7Hai trục0,035–0,038
Zoisit
Zoisite
Ca2Al3(SiO4)3(OH)Trực thoi1,691–1,7003,10–3,386–7Hai trục, dương0,008–0,013
Spinel
Spinel
MgAl2O4Lập phương1,712–1,7173,58–3,618Đẳng hướng
Garnet
Garnet
X3Y2(SiO4)3Lập phương1,714–1,8883,50–4,306,5–7,5Đẳng hướng
Corundum
Corundum
Al2O3Ba phương1,762–1,7703,95–4,059Một trục, âm0,008–0,010
Zircon
Zircon
ZrSiO4Bốn phương1,810–1,9843,90–4,736–7,5Một trục, dương0,000–0,059
Kim cương
Diamond
CLập phương2,417–2,4193,50–3,5310Đẳng hướng