Công cụ
Bảng tra hằng số
Khoảng chuẩn của loài — từng viên có thể dao động trong khoảng đó.
Vùng chật: nơi việc định danh thật sự diễn ra
Trên hình toàn cảnh, hơn hai phần ba số loài dồn vào một phần tư bề rộng, trong khi nửa còn lại gần như trống. Hình dưới phóng vào đúng khoảng chiết suất 1,50–1,80 và tỉ trọng 2,4–3,7 — nơi phần lớn đá quý thông dụng nằm, và cũng là nơi các khoảng chồng lấn nhau nhiều nhất.
Đọc hai hình cùng nhau: hình trên cho biết loài nào tách hẳn khỏi phần còn lại, hình dưới cho biết loài nào không tách được chỉ bằng hai hằng số này. Với nhóm thứ hai, bước tiếp theo là đọc đặc tính quang học bằng kính phân cực — màu của mỗi hộp đã cho biết kết quả sẽ ra gì.
| Loài | Công thức | Hệ tinh thể | Chiết suất | Tỉ trọng | Mohs | Đặc tính quang | Lưỡng chiết |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Opal Opal | SiO2·nH2O | Vô định hình | 1,370–1,470 | 1,98–2,25 | 5–6,5 | Đẳng hướng | — |
| Fenspat Feldspar | (K,Na)AlSi3O8 | Một nghiêng / Ba nghiêng | 1,518–1,526 | 2,55–2,63 | 6–6,5 | Hai trục, âm | 0,005–0,008 |
| Ngọc trai Pearl | CaCO3 (aragonit) + conchiolin | Hữu cơ | 1,520–1,690 | 2,60–2,85 | 2,5–4,5 | — | — |
| Thạch anh Quartz | SiO2 | Ba phương | 1,544–1,553 | 2,65–2,66 | 7 | Một trục, dương | 0,009 |
| Beryl Beryl | Be3Al2Si6O18 | Sáu phương | 1,577–1,583 | 2,67–2,90 | 7,5–8 | Một trục, âm | 0,005–0,009 |
| Nephrit Nephrite | Ca2(Mg,Fe)5Si8O22(OH)2 | Một nghiêng | 1,600–1,632 | 2,90–3,03 | 6–6,5 | Hai trục, âm | 0,027 |
| Topaz Topaz | Al2SiO4(F,OH)2 | Trực thoi | 1,609–1,643 | 3,49–3,57 | 8 | Hai trục, dương | 0,008–0,010 |
| Tourmalin (elbait) Tourmaline (elbaite) | Nhóm borosilicat — elbait | Ba phương | 1,624–1,644 | 3,01–3,11 | 7–7,5 | Một trục, âm | 0,018–0,040 |
| Jadeit Jadeite | NaAlSi2O6 | Một nghiêng | 1,652–1,688 | 3,30–3,38 | 6,5–7 | Hai trục, dương | 0,012 |
| Olivin Olivine | (Mg,Fe)2SiO4 | Trực thoi | 1,654–1,690 | 3,27–3,48 | 6,5–7 | Hai trục | 0,035–0,038 |
| Zoisit Zoisite | Ca2Al3(SiO4)3(OH) | Trực thoi | 1,691–1,700 | 3,10–3,38 | 6–7 | Hai trục, dương | 0,008–0,013 |
| Spinel Spinel | MgAl2O4 | Lập phương | 1,712–1,717 | 3,58–3,61 | 8 | Đẳng hướng | — |
| Garnet Garnet | X3Y2(SiO4)3 | Lập phương | 1,714–1,888 | 3,50–4,30 | 6,5–7,5 | Đẳng hướng | — |
| Corundum Corundum | Al2O3 | Ba phương | 1,762–1,770 | 3,95–4,05 | 9 | Một trục, âm | 0,008–0,010 |
| Zircon Zircon | ZrSiO4 | Bốn phương | 1,810–1,984 | 3,90–4,73 | 6–7,5 | Một trục, dương | 0,000–0,059 |
| Kim cương Diamond | C | Lập phương | 2,417–2,419 | 3,50–3,53 | 10 | Đẳng hướng | — |