GemLab.vnTri thức & Thương mại Đá quý
Hồ sơ tham chiếu

Chỉ mục đá quý

Giá trị dưới đây là khoảng chuẩn của loài — từng viên có thể dao động trong khoảng đó.

Chỉ mục này liệt kê 20 loại đá quý cùng bốn hằng số dùng để định danh chúng: hệ tinh thể, chiết suất, tỉ trọng và độ cứng Mohs. Đây là bốn số đo mà mọi phòng giám định trên thế giới đều dùng, và chúng đủ để tách phần lớn các loài khoáng vật ra khỏi nhau mà không cần phá huỷ viên đá.

Đọc bảng này thế nào

Mỗi dòng là một loại đá quý, nhưng cột thứ hai ghi loài khoáng vật — và hai thứ đó không trùng nhau. Ruby và sapphire là hai loại đá quý khác tên, khác giá, nhưng cùng một loài khoáng vật là corundum. Emerald, aquamarine và morganite cùng là beryl. Chính vì vậy chúng có hằng số gần như giống hệt nhau, và khác biệt nằm ở nguyên tố tạo màu chứ không ở cấu trúc.

Những loài có nhiều hơn một biến thể trong chỉ mục
Loài khoáng vậtCác loại đá quý thuộc loài
BerylEmerald (Ngọc lục bảo) · Aquamarine (Ngọc xanh biển) · Morganite
QuartzAmethyst (Thạch anh tím) · Citrine (Thạch anh vàng) · Thạch anh hồng
CorundumRuby (Hồng ngọc) · Sapphire (Lam ngọc)

Vì sao là bốn hằng số này

Chiết suất đo mức bẻ cong ánh sáng khi đi vào đá. Trong chỉ mục này nó trải từ 1,37 tới 2,42 — khoảng đủ rộng để tách nhiều loài chỉ bằng một phép đo trên chiết suất kế.

Tỉ trọng là khối lượng so với cùng thể tích nước. Nó hữu ích nhất khi hai loài có chiết suất gần nhau: cân thuỷ tĩnh rẻ, không phá huỷ, và tách được những cặp mà mắt chịu thua.

Độ cứng Mohs trải từ 2,5 tới 10,0 trong chỉ mục. Đây là thang so sánh tương đối, không phải thang đo tuyến tính — khoảng cách từ 9 lên 10 lớn hơn nhiều so với từ 1 lên 9.

Hệ tinh thể quyết định đá là đẳng hướng hay dị hướng, tức có lưỡng chiết hay không. Đây là căn cứ để phân cực kế tách kim cương khỏi moissanite, hay thạch anh khỏi thuỷ tinh.

Xem thêm bảng tra hằng số dạng biểu đồ, bách khoa thuật ngữ ngọc học, hoặc phương pháp giám định đá quý.

Bảng tra nhanh — hằng số của 20 loại đá quý

Bảng 1 — Hằng số ngọc học của các loài trong chỉ mục
Đá quýLoài / Công thứcHệ tinh thểChiết suấtTỉ trọngMohs
Ruby (Hồng ngọc)Corundum · Al2O3Ba phương1,762–1,7703,95–4,059
Sapphire (Lam ngọc)Corundum · Al2O3Ba phương1,762–1,7703,95–4,059
Emerald (Ngọc lục bảo)Beryl · Be3Al2Si6O18Sáu phương1,577–1,5832,67–2,907,5–8
SpinelSpinel · MgAl2O4Lập phương1,712–1,7173,58–3,618
Kim cươngDiamond · CLập phương2,417–2,4193,50–3,5310
TourmalineTourmaline (elbaite) · Nhóm borosilicat — elbaitBa phương1,624–1,6443,01–3,117–7,5
TanzaniteZoisite · Ca2Al3(SiO4)3(OH)Trực thoi1,691–1,7003,10–3,386–7
Ngọc bích (Jade)Jadeite · NaAlSi2O6Một nghiêng1,652–1,6883,30–3,386,5–7
Garnet (Ngọc hồng lựu)Garnet · X3Y2(SiO4)3Lập phương1,714–1,8883,50–4,306,5–7,5
Aquamarine (Ngọc xanh biển)Beryl · Be3Al2Si6O18Sáu phương1,577–1,5832,67–2,907,5–8
ZirconZircon · ZrSiO4Bốn phương1,810–1,9843,90–4,736–7,5
TopazTopaz · Al2SiO4(F,OH)2Trực thoi1,609–1,6433,49–3,578
Peridot (Olivin)Olivine · (Mg,Fe)2SiO4Trực thoi1,654–1,6903,27–3,486,5–7
Amethyst (Thạch anh tím)Quartz · SiO2Ba phương1,544–1,5532,65–2,667
Citrine (Thạch anh vàng)Quartz · SiO2Ba phương1,544–1,5532,65–2,667
Thạch anh hồngQuartz · SiO2Ba phương1,544–1,5532,65–2,667
OpalOpal · SiO2·nH2OVô định hình1,370–1,4701,98–2,255–6,5
Moonstone (Đá mặt trăng)Feldspar · (K,Na)AlSi3O8Một nghiêng / Ba nghiêng1,518–1,5262,55–2,636–6,5
MorganiteBeryl · Be3Al2Si6O18Sáu phương1,577–1,5832,67–2,907,5–8
Ngọc trai (Pearl)Pearl · CaCO3 (aragonit) + conchiolinHữu cơ1,520–1,6902,60–2,852,5–4,5