Thuật Ngữ Ngọc Học
Bách Khoa Thuật Ngữ Ngọc Học & Đá Quý (Song Ngữ)
The GemLab Gemology Glossary — Bilingual, Rigorous & Honest
GemLab.vn • Cập nhật Tháng 5/2026 • 18 gian · 210+ thuật ngữ
Đây là bảo tàng kiến thức ngọc học của GemLab: bộ thuật ngữ song ngữ Việt–Anh đầy đủ, định nghĩa theo đúng vật lý, hóa học và tinh thể học, không tô vẽ. Mỗi mục nêu thuật ngữ tiếng Việt, thuật ngữ tiếng Anh chuẩn quốc tế, rồi định nghĩa chính xác và ví dụ. Mục tiêu là nơi tra cứu mà bạn có thể tin cậy tuyệt đối — đủ sâu cho cả người mới lẫn người làm nghề.
Các gian trưng bày:
→ Gian 1 — Phân loại & danh pháp
→ Gian 3 — Tính chất quang học
→ Gian 4 — Hiện tượng quang học
→ Gian 5 — Hệ tinh thể & tinh thể học
→ Gian 7 — Tổng hợp & mô phỏng
→ Gian 12 — Nguồn gốc, đơn vị & thương mại
→ Gian 14 — Mỏ & vùng nguồn danh tiếng
→ Gian 15 — Đá & bảo vật lịch sử
→ Gian 16 — Thuật ngữ nạm & trang sức
→ Gian 17 — Đá thô & thuật ngữ thị trường
→ Gian 18 — Đá sinh tháng, cung hoàng đạo, kỷ niệm & ngũ hành
Mục lục A–Z — tra nhanh thuật ngữ:
A Ánh · Ánh cầu vồng · Ánh kim lấp lánh · Ánh ngọc trai · Ánh sữa · Ánh trăng · Ánh xà cừ kim loại · Áp điện & hỏa điện · Argyle (Úc)
B Bạch kim · Bàn · Bao thể · Bao thể & tì vết · Bao thể ba pha · Bao thể hai pha · Bao thể rắn/lỏng/khí · Biến thể · Bộ lọc Chelsea · Bọt khí · Bút thử nhiệt & moissanite
C Cabochon · Cân tỉ trọng · Cấp giác cắt · Carat · Carat & điểm · Cát khai · Cắt lại · Chất lỏng nặng · Chiết suất · Chiếu xạ · Chóp đáy · Chứng thư / báo cáo · Chứng thư / báo cáo giám định · Chuyển dịch điện tích · Cỡ chuẩn · Công bố · Cửa sổ · Cullinan · CVD · CZ · Czochralski / kéo tinh thể
D Đá (tập hợp khoáng) · Đá đơn · Đá ghép đôi/ba · Đa hình · Đá kỷ niệm · Đá quý · Đá quý & bán quý · Đá quý hữu cơ · Đa sắc · Đá sinh tháng · Đá sinh tháng & đá kỷ niệm · Đá tái tạo · Đá tha sắc · Đá theo mệnh ngũ hành · Đá thô · Đá tổng hợp · Đá tự sắc · Đặc tính quang · Đai · Đám mây · Dáng fancy · Dấu quang · Dấu vân tay · Dãy đồng hình · Đèn cực tím · Định giá · Độ bền · Độ chói & lấp lánh · Độ cứng Mohs · Độ dai · Độ dẫn nhiệt · Độ đối xứng & đánh bóng · Độ tinh khiết · Độ trong suốt · Đổi màu do ánh sáng · Đối xứng · Đơn chiết & lưỡng chiết · Đồng hình
G Giả hình · Giác bậc · Giác bản địa · Giác cắt · Giác emerald · Giác hoa hồng · Giác hỗn hợp · Giác tròn rực rỡ
H Hấp thụ chọn lọc · Hệ phân loại Dana & Strunz · Hiện tượng tắt màu theo bề dày · Hiệu ứng chơi màu · Hiệu ứng đổi màu · Hiệu ứng lụa · Hiệu ứng mắt mèo · Hiệu ứng sao · Hồng ngọc Hắc Thái tử · Hồng ngọc sao DeLong · Hồng ngọc Timur · HPHT
J Jardin
K "Không xử lý" · Kashmir · Khai thác có trách nhiệm · Khoan laser · Khoáng vật · Khối lượng carat · Khúc xạ kế · Khuếch tán · Kim · Kim cương Dresden Green · Kim cương Hope · Kim cương màu fancy · Kim cương nuôi HPHT · Kính hiển vi ngọc học · Kính lưỡng sắc · Kính lúp 10x · Kính phân cực · Kính quang phổ · Koh-i-Noor
L Lấp đầy khe nứt · Lô đá · Loài · Lục Yên & Quỳ Châu (Việt Nam) · Lưỡng chiết suất
M Mặt giác · Màu · Màu do cấu trúc · Màu do tán xạ · Màu thân · Melee · Merelani (Tanzania) · Mineraloid · Mô phỏng / giả · Mỏ sơ cấp & thứ cấp · Mogok (Myanmar) · Moissanite · Montepuez (Mozambique) · Muzo & Chivor (Colombia)
N Nạm pavé · Nghề mài đá · Nguồn gốc địa lý · Nguyên tố tạo màu · Nguyên tố vết · Nhiệt dịch · Nhóm · Nhuộm · Nung
P Paraíba (Brazil) · Phân đới màu · Phân loại Type kim cương · Phản xạ toàn phần · Phát quang & lân quang · Phổ hấp thụ · Phổ kế tiên tiến · Phôi · Phủ
S "Sạch với mắt thường" · Sa khoáng · Sắc · độ đậm · độ bão hòa · Sao Ấn Độ · Song tinh · Sri Lanka (Ceylon)
T Tách lớp · Tẩm dầu · Tâm màu · Tẩm/ổn định · Tàn dư flux · Tán sắc · Tăng trưởng dung dịch nóng chảy · Tập tính tinh thể · Tẩy trắng · Tên gọi sai · Tên thương mại · Thân dưới · Thủy tinh / paste · Thuyết trường tinh thể · Tỉ trọng / Trọng lượng riêng · Tiến trình Kimberley · Tính giòn · Tính ổn định · Tinh thể âm · Tơ / lụa · Tổng trọng lượng carat · Trang sức di sản · Truy xuất nguồn gốc · Tự nhiên · tổng hợp · mô phỏng · Từ tính · Tỷ lệ cắt · Tỷ lệ thu hồi
V Vân cong · Vầng hào quang · Vàng K · Vàng trắng & mạ rhodium · Vermeil · Verneuil / nung chảy ngọn lửa · Vết vỡ · Vùng cấm năng lượng · Vương miện
Gian 1 — Phân loại & danh pháp / Classification & Nomenclature
Khoáng vật / Mineral
chất rắn vô cơ hình thành tự nhiên, có thành phần hóa học xác định và cấu trúc tinh thể trật tự.
A naturally occurring inorganic solid with a definite chemical composition and an ordered crystal structure.
Đá (tập hợp khoáng) / Rock
tập hợp của một hay nhiều khoáng vật; ví dụ lapis lazuli thực chất là một loại đá (chủ yếu lazurite + calcite + pyrite), không phải một khoáng đơn.
An aggregate of one or more minerals; for example, lapis lazuli is a rock, not a single mineral.
Đá quý / Gem / Gemstone
vật liệu đủ đẹp, bền và hiếm để làm trang sức hoặc sưu tầm; khái niệm thương mại–thẩm mỹ, rộng hơn "khoáng vật".
A material beautiful, durable and rare enough to be used in jewelry or as a collectible.
Loài / Species
đơn vị khoáng vật xác định bởi thành phần hóa học và cấu trúc tinh thể (corundum, beryl, garnet…); báo cáo hiện đại nêu Species trước Variety.
A mineral defined by its chemical composition and crystal structure, such as corundum or beryl.
Biến thể / Variety
phân nhóm của một loài theo màu/hiệu ứng: ruby & sapphire của corundum; emerald & aquamarine của beryl.
A subdivision of a species by color or phenomenon, such as ruby and sapphire within corundum.
Nhóm / Group
tập hợp loài có cấu trúc tương tự, hóa học liên quan, như nhóm garnet hay nhóm feldspar. Xem phân loại theo nhóm khoáng vật.
A set of species sharing a similar structure and related chemistry, such as the garnet group.
Dãy đồng hình / Solid-solution series
chuỗi khoáng có thành phần biến thiên liên tục giữa hai đầu mút, như dãy plagioclase (albite–anorthite) hay các dãy trong garnet.
A series of minerals whose composition varies continuously between two end-members, such as the plagioclase series.
Mineraloid / Mineraloid
vật liệu giống khoáng nhưng vô định hình, không có cấu trúc tinh thể: opal, hổ phách, obsidian.
A mineral-like material that is amorphous, lacking an ordered crystal structure, such as opal or amber.
Đá quý hữu cơ / Organic gem
đá quý từ sinh vật sống: ngọc trai, hổ phách, san hô, hắc ngọc (jet), ngà.
A gem formed by living organisms, such as pearl, amber and coral, rather than a crystalline mineral.
Nguyên tố tạo màu / Chromophore
nguyên tố gây màu, thường là kim loại chuyển tiếp: crom (Cr), sắt (Fe), titan (Ti), mangan (Mn), vanadi (V), đồng (Cu).
An element that causes color in a gem, typically a transition metal such as chromium, iron or manganese.
Đá tự sắc / Idiochromatic
đá có màu do nguyên tố nằm trong công thức hóa học cơ bản, ví dụ peridot luôn lục do sắt.
A gem colored by an element that is part of its essential chemistry, such as peridot, always green from iron.
Đá tha sắc / Allochromatic
đá vốn không màu, màu đến từ tạp chất vết, ví dụ corundum và beryl.
A gem that is colorless when pure and owes its color to trace impurities, such as corundum and beryl.
Đá quý & bán quý / Precious & Semi-precious
phân loại thương mại truyền thống (kim cương, ruby, sapphire, emerald là "quý"). Ngọc học hiện đại không khuyến khích vì nhiều đá "bán quý" còn hiếm và đắt hơn.
A traditional trade distinction (diamond, ruby, sapphire, emerald as precious) that modern gemology discourages as misleading.
Tên thương mại / Trade name
tên do thị trường đặt; nên luôn hỏi tên khoáng chính xác kèm theo.
A market-given name for a gem; always ask for the precise mineral name as well.
Tên gọi sai / Misnomer
tên gây nhầm lẫn cố ý hoặc lịch sử, như "kim cương Herkimer" (thực ra là thạch anh), "ngọc lục bảo phương Đông" (đá lục khác). Dấu hiệu cần cảnh giác.
A misleading name, such as Herkimer diamond (actually quartz); a red flag to watch for.
Tự nhiên · tổng hợp · mô phỏng / Natural · Synthetic · Imitation
ba nhóm cốt lõi: tự nhiên (mỏ), tổng hợp (cùng khoáng, nuôi lab), mô phỏng/giả (vật liệu khác). Chi tiết: đá tự nhiên, tổng hợp & giả.
The three core categories: natural (mined), synthetic (lab-grown, same mineral) and imitation (a look-alike material).
Hệ phân loại Dana & Strunz / Dana & Strunz classification
hai hệ thống chuẩn sắp xếp khoáng theo thành phần hóa học và cấu trúc, nền tảng của phân loại đá quý hiện đại.
Two standard systems that organize minerals by chemistry and structure, the basis of modern gem classification.
Gian 2 — Tính chất vật lý / Physical Properties
Độ cứng Mohs / Mohs hardness
khả năng chống trầy xước theo thang so sánh 1–10; tương đối, không tuyến tính (bước nhảy 9→10 rất lớn).
Resistance to scratching on a comparative 1 to 10 scale; relative and non-linear, with a large jump from 9 to 10.
| Mohs | Khoáng chuẩn | Đá quý ví dụ |
|---|---|---|
| 1–3 | Talc · Gypsum · Calcite | Hổ phách, ngọc trai, san hô |
| 5,5–6,5 | Apatite · Orthoclase | Opal, moonstone |
| 7–7,5 | Quartz | Garnet, tourmaline, tanzanite |
| 7,5–8,5 | Topaz | Emerald, spinel, topaz |
| 9–10 | Corundum · Kim cương | Ruby, sapphire, kim cương |
Độ dai / Toughness
khả năng chống nứt/mẻ/vỡ, khác hẳn độ cứng: kim cương cứng nhưng có cát khai; jade chỉ Mohs 6–7 nhưng cực dai.
Resistance to breaking, chipping or cracking; different from hardness.
Tính ổn định / Stability
khả năng chịu nhiệt, ánh sáng và hóa chất mà không đổi màu/hư hại (vd một số topaz xử lý, kunzite có thể phai dưới nắng mạnh).
Resistance to heat, light and chemicals without fading or damage.
Cát khai / Cleavage
xu hướng tách phẳng theo mặt nguyên tử yếu; kim cương, topaz, fluorite có cát khai — điểm yếu khi chế tác/đeo.
A tendency to split along weak atomic planes, as in diamond, topaz and fluorite.
Vết vỡ / Fracture
kiểu vỡ không theo cát khai: vỏ sò (conchoidal) ở thạch anh/thủy tinh, gồ ghề (uneven), dạng dằm (splintery).
Breakage not following cleavage, such as the conchoidal shell-like fracture of quartz and glass.
Tách lớp / Parting
tách theo mặt yếu do song tinh hoặc bao thể định hướng, dễ nhầm với cát khai (thường thấy ở corundum).
Splitting along weak planes caused by twinning or oriented inclusions, easily mistaken for cleavage.
Tỉ trọng / Trọng lượng riêng / Specific gravity / Density
tỉ số khối lượng đá so với cùng thể tích nước: kim cương ~3,52; corundum ~4,0; beryl ~2,7; tanzanite ~3,35.
The ratio of a gem's weight to an equal volume of water; diamond about 3.52, corundum about 4.0.
Carat / Carat — khối lượng
đơn vị cân đá quý: 1 carat = 0,2 g = 200 mg, chia 100 "điểm" (points). Khác karat (độ tinh khiết vàng).
The weight unit for gems: 1 carat equals 0.2 g (200 mg), divided into 100 points; different from karat.
Tính giòn / Brittleness / Tenacity
mức độ dễ sứt mẻ khi va chạm; emerald giòn dù khá cứng do nhiều khe nứt bên trong.
How easily a stone chips on impact; emerald is brittle despite being fairly hard, due to internal fractures.
Độ bền / Durability
tổng hòa độ cứng + độ dai + tính ổn định; mới là thước đo thực tế cho việc đeo lâu dài.
The combination of hardness, toughness and stability; the real measure of suitability for daily wear.
Từ tính / Magnetism
một số đá phản ứng với nam châm mạnh (nhiều garnet, một số tourmaline) do sắt/mangan — công cụ hỗ trợ định danh hiện đại.
Some gems respond to a strong magnet (many garnets, some tourmalines) due to iron or manganese, aiding identification.
Độ dẫn nhiệt / Thermal conductivity
kim cương dẫn nhiệt cực cao; là cơ sở của bút thử nhiệt phân biệt kim cương với phần lớn đá mô phỏng (nhưng moissanite cũng dẫn cao nên cần bút riêng).
Diamond conducts heat extremely well, the basis of thermal testers that separate it from most simulants.
Áp điện & hỏa điện / Piezoelectricity & Pyroelectricity
sinh điện tích khi chịu áp lực hoặc thay đổi nhiệt; thạch anh (áp điện) và tourmaline (hỏa điện) là ví dụ kinh điển.
Generating an electric charge under pressure or temperature change; quartz and tourmaline are classic examples.
Gian 3 — Tính chất quang học / Optical Properties
Chiết suất / Refractive index — RI
tỉ số tốc độ ánh sáng trong chân không so với trong đá; đo bằng khúc xạ kế. Kim cương ~2,42; corundum ~1,76–1,77; beryl ~1,58. Số liệu định danh hàng đầu.
The ratio of the speed of light in vacuum to its speed in the gem; a key identifying value measured with a refractometer.
Đơn chiết & lưỡng chiết / Single & Double refractive
hệ lập phương/vô định hình là đơn chiết; các hệ còn lại lưỡng chiết (ánh sáng tách hai tia). Spinel & thủy tinh đơn chiết; corundum lưỡng chiết.
Cubic and amorphous gems are singly refractive; other systems are doubly refractive, splitting light into two rays.
Lưỡng chiết suất / Birefringence
độ chênh giữa hai chiết suất: corundum ~0,008 (thấp); zircon & peridot cao (thấy cạnh đáy "nhân đôi"); calcite cực cao.
The difference between the two refractive indices in a doubly refractive gem; low in corundum, high in zircon.
Tán sắc / Dispersion / Fire
tách ánh sáng trắng thành màu phổ, tạo "lửa": kim cương 0,044; zircon 0,039; demantoid garnet 0,057 (vượt kim cương).
The splitting of white light into spectral colors, seen as fire; diamond 0.044, demantoid garnet 0.057.
Đa sắc / Pleochroism
đá lưỡng chiết cho màu khác nhau theo hướng tinh thể: lưỡng sắc (2 màu, đá một trục), tam sắc (3 màu, đá hai trục). Mạnh ở tanzanite, tourmaline, iolite.
The display of different colors along different crystal directions in doubly refractive gems; strong in tanzanite and tourmaline.
Ánh / Luster
cách bề mặt phản chiếu: ánh kim cương (adamantine), ánh thủy tinh (vitreous — phần lớn đá quý), ánh mỡ, ánh nhựa, ánh xà cừ, ánh tơ, ánh kim loại.
How a surface reflects light: adamantine (diamond), vitreous (most gems), greasy, resinous, pearly, silky or metallic.
Độ trong suốt / Transparency / Diaphaneity
trong suốt, bán trong, đục; jade và opal thường bán trong.
The degree to which light passes through: transparent, translucent or opaque.
Đặc tính quang / Optic character
đẳng hướng (isotropic: lập phương & vô định hình); một trục (uniaxial: ba/bốn/sáu phương); hai trục (biaxial: trực thoi, một nghiêng, ba nghiêng).
Classification by optic axes: isotropic, uniaxial or biaxial; a strong identifying tool on the polariscope.
Dấu quang / Optic sign
đá một/hai trục có dấu dương (+) hoặc âm (−) tùy quan hệ giữa các chiết suất; dùng trong định danh nâng cao trên kính phân cực.
Whether a uniaxial or biaxial gem is optically positive or negative, used in advanced identification.
Phổ hấp thụ / Absorption spectrum
các vạch/dải tối đặc trưng khi ánh sáng qua đá, xem bằng kính quang phổ; vạch crom của ruby/emerald là ví dụ kinh điển.
The characteristic dark lines seen through a spectroscope, revealing the coloring elements, as with chromium in ruby.
Phát quang & lân quang / Fluorescence & Phosphorescence
phát sáng khi chiếu tia cực tím; lân quang là hiện tượng còn sáng tiếp sau khi đã tắt nguồn. Nhiều viên ruby phát huỳnh quang đỏ dưới tia UV.
Light emitted under UV; phosphorescence continues glowing after the source is removed. Many rubies fluoresce red.
Phản xạ toàn phần / Total internal reflection
ánh sáng bị phản xạ hoàn toàn bên trong đá khi vượt góc tới hạn (critical angle); là cơ sở của độ chói khi cắt đúng tỉ lệ.
Light reflected entirely back inside the gem beyond the critical angle, the basis of brilliance in a well-cut stone.
Hấp thụ chọn lọc / Selective absorption
đá hấp thụ một số bước sóng và phản/cho qua phần còn lại — nguyên nhân cơ bản của màu sắc.
A gem absorbing some wavelengths and transmitting or reflecting the rest, the fundamental cause of color.
Độ chói & lấp lánh / Brilliance & Scintillation
"brilliance" là lượng ánh sáng trắng phản hồi; "scintillation" là các tia chớp khi đá/đèn chuyển động — phụ thuộc chất lượng giác cắt.
Brilliance is returned white light; scintillation is the flashes as the gem or light moves, both depending on cut quality.
Cửa sổ / Window / Windowing
vùng nhạt, "nhìn xuyên qua" ở giữa viên đá bị cắt quá nông, làm mất độ chói — lỗi giác cắt thường gặp.
A pale see-through area in the center of a stone cut too shallow, reducing brilliance; a common cutting fault.
Gian 4 — Hiện tượng quang học / Optical Phenomena
Các hiệu ứng ánh sáng đặc biệt do cấu trúc bên trong đá tạo ra — phần quyến rũ nhất của ngọc học.
Hiệu ứng sao / Asterism
dải sáng hình sao (thường 6 cánh, đôi khi 4 hoặc 12) trên mặt cabochon, do bao thể kim/tơ định hướng; thấy ở ruby/sapphire sao.
A star of light, usually six rays, on a cabochon, caused by oriented needle inclusions; seen in star ruby and sapphire.
Hiệu ứng mắt mèo / Chatoyancy
một dải sáng di chuyển như con ngươi mèo, do sợi/ống song song; điển hình ở chrysoberyl mắt mèo.
A single moving band of light like a cat's eye, caused by parallel fibers; classic in chrysoberyl cat's-eye.
Ánh trăng / Adularescence
ánh trắng–lam bồng bềnh trôi trên moonstone, do tán xạ ánh sáng giữa các lớp feldspar siêu mỏng.
A billowy bluish-white sheen in moonstone, from light scattering between thin feldspar layers.
Ánh xà cừ kim loại / Labradorescence
mảng màu ánh kim (lam, lục, vàng) lóe lên trong labradorite khi xoay, do giao thoa ở cấu trúc lớp.
Metallic flashes of color in labradorite, caused by light interference within its layered structure.
Hiệu ứng chơi màu / Play-of-color
mảng màu phổ lóe và đổi khi xoay opal quý, do nhiễu xạ qua mạng cầu silica — dấu hiệu nhận biết opal quý.
Flashing spectral colors in precious opal, caused by diffraction through its array of silica spheres.
Ánh cầu vồng / Iridescence
màu cầu vồng do giao thoa/nhiễu xạ ở khe nứt hoặc lớp mỏng bên trong/bề mặt đá.
Rainbow colors from interference or diffraction at internal cracks or thin layers.
Ánh kim lấp lánh / Aventurescence
lấp lánh như vảy kim do bao thể tấm phản chiếu; thấy ở sunstone và aventurine.
A glittery effect from reflective platelet inclusions, seen in sunstone and aventurine.
Hiệu ứng đổi màu / Color-change
đá đổi màu rõ rệt dưới nguồn sáng khác nhau; kinh điển ở alexandrite (lục ban ngày, đỏ–tím dưới đèn sợi đốt).
A marked change of color under different light sources, classic in alexandrite, green by day and red under incandescent light.
Ánh sữa / Opalescence
vẻ đục sữa, ánh nhẹ ở opal thường (common opal), khác với chơi màu của opal quý.
A milky, pearly turbidity seen in common opal, distinct from the play-of-color of precious opal.
Hiệu ứng lụa / Silk
bao thể kim/tơ rất mảnh tạo ánh mềm như lụa; định hướng đúng và mài cabochon sẽ sinh hiệu ứng sao.
Very fine needle inclusions giving a soft sheen; when properly oriented and cut as a cabochon they produce asterism.
Ánh ngọc trai / Orient
ánh óng cầu vồng dịu trên bề mặt ngọc trai, do ánh sáng tương tác với các lớp xà cừ (nacre).
The soft iridescent play on a pearl's surface, from light interacting with its nacre layers.
Đổi màu do ánh sáng / Tenebrescence
đổi màu tạm thời, thuận nghịch sau khi phơi ánh sáng/UV; ví dụ hackmanite — hiện tượng hiếm và đặc biệt.
A temporary, reversible color change after exposure to light or UV, as in hackmanite; a rare effect.
| Hiện tượng | Nguyên nhân | Đá tiêu biểu |
|---|---|---|
| Hiệu ứng sao | Bao thể kim/tơ định hướng | Ruby/sapphire sao |
| Mắt mèo | Sợi/ống song song | Chrysoberyl mắt mèo |
| Chơi màu | Nhiễu xạ qua mạng cầu silica | Opal quý |
| Đổi màu | Hấp thụ phụ thuộc nguồn sáng | Alexandrite |
Gian 5 — Hệ tinh thể & tinh thể học / Crystal Systems & Crystallography
Mọi khoáng tinh thể thuộc một trong bảy hệ tinh thể, phân theo tính đối xứng ô mạng; hệ tinh thể quyết định đặc tính quang. Vật liệu vô định hình (opal, thủy tinh) không thuộc hệ nào.
| Hệ tinh thể | Đặc tính quang | Đá tiêu biểu |
|---|---|---|
| Lập phương (Cubic) | Đẳng hướng | Kim cương, garnet, spinel |
| Bốn phương (Tetragonal) | Một trục | Zircon |
| Sáu phương (Hexagonal) | Một trục | Beryl (emerald, aquamarine) |
| Ba phương (Trigonal) | Một trục | Corundum, thạch anh, tourmaline |
| Trực thoi (Orthorhombic) | Hai trục | Topaz, peridot, tanzanite, chrysoberyl |
| Một nghiêng (Monoclinic) | Hai trục | Jadeite, nephrite, moonstone |
| Ba nghiêng (Triclinic) | Hai trục | Labradorite, amazonite, turquoise |
| Vô định hình (Amorphous) | Đẳng hướng (không hệ) | Opal, thủy tinh, hổ phách |
Tập tính tinh thể / Habit
hình dạng tự nhiên đặc trưng (lăng trụ sáu cạnh của beryl, tháp đôi của zircon, khối tám mặt của spinel/kim cương).
The characteristic natural shape of a crystal, such as beryl's hexagonal prism or spinel's octahedron.
Đối xứng / Symmetry
quy luật lặp lại của các yếu tố tinh thể (trục, mặt, tâm đối xứng); là cơ sở phân hệ tinh thể.
The regular repetition of crystal elements (axes, planes, center), the basis for classifying crystal systems.
Song tinh / Twinning
hai hay nhiều tinh thể mọc lồng theo quy luật đối xứng; song tinh lặp ở spinel ("spinel law") là dấu hiệu định danh.
Two or more crystals intergrown in a symmetric relationship; spinel-law twinning is an identifying feature.
Đa hình / Polymorphism
cùng thành phần hóa học nhưng khác cấu trúc, cho khoáng khác hẳn: kim cương và than chì (đều là C); andalusite–kyanite–sillimanite.
Same chemistry, different structure, giving distinct minerals; for example diamond and graphite, both carbon.
Đồng hình / Isomorphism
các khoáng khác thành phần nhưng cùng kiểu cấu trúc, thay thế ion lẫn nhau (cơ sở của các dãy đồng hình như garnet).
Different minerals sharing the same structure type and substituting ions, the basis of solid-solution series.
Giả hình / Pseudomorph
một khoáng giữ hình dạng tinh thể của khoáng khác mà nó thay thế (vd tiger's eye là thạch anh thay thế crocidolite).
One mineral keeping the crystal shape of another it has replaced, as in tiger's-eye quartz after crocidolite.
Phân đới màu / Color zoning
màu phân bố không đều theo vùng/lớp tinh thể; góc cạnh thẳng ở tự nhiên, đôi khi cong ở tổng hợp Verneuil.
Uneven color distributed in zones or layers; straight-angled in natural stones, sometimes curved in flame-fusion synthetics.
Gian 6 — Xử lý đá / Treatments & Enhancements
Tổng quan chi tiết tại đá xử lý nhiệt có còn tự nhiên không. Mọi xử lý đều phải được công bố khi mua bán.
Xử lý / cải thiện / Treatment / Enhancement
mọi can thiệp của con người lên đá tự nhiên nhằm cải thiện màu, độ trong hoặc độ bền, ngoài cắt mài thông thường.
Any human intervention on a natural stone to improve color, clarity or durability beyond ordinary cutting.
Nung / Heat treatment
dùng nhiệt cao cải thiện màu/độ trong, xuyên cả viên; được chấp nhận rộng rãi, ổn định vĩnh viễn (trên 90% ruby/sapphire đã nung).
Using high heat to improve color and clarity throughout the stone; widely accepted and permanent.
Khuếch tán / Diffusion
nung kèm nguyên tố tạo màu (vd berili, titan) thấm vào, thường chỉ ở bề mặt; mài lại có thể lộ lõi nhạt — xem phân biệt sapphire.
Heating with added coloring elements that penetrate the surface; re-polishing may reveal a paler core. Must be disclosed.
Tẩm dầu / Oiling
lấp khe nứt của emerald bằng dầu (truyền thống là dầu tuyết tùng) để tăng độ trong; phân theo mức none/minor/moderate/significant.
Filling emerald's fissures with oil or resin to improve clarity, graded none, minor, moderate or significant. Must be disclosed.
Lấp đầy khe nứt / Fracture filling
vá khe nứt bằng thủy tinh chì (ruby/sapphire) hoặc nhựa; làm giảm giá trị đáng kể và kém bền.
Filling fractures with lead glass or resin; reduces value and durability and must be disclosed.
Tẩm/ổn định / Impregnation / Stabilization
thấm sáp/nhựa polymer vào đá xốp (turquoise) để bền và đẹp màu hơn.
Soaking a porous stone with wax or polymer for durability and color, as with turquoise.
Nhuộm / Dyeing
đưa phẩm màu vào đá xốp hoặc nhiều khe nứt (jade, agate, ngọc trai); màu có thể kém bền.
Introducing dye into a porous or fractured stone such as jade, agate or pearl; the color may be unstable.
Tẩy trắng / Bleaching
dùng hóa chất làm nhạt/loại màu không mong muốn (thường ở jade, ngọc trai), hay đi kèm tẩm nhựa.
Using chemicals to lighten or remove unwanted color, often in jade or pearl, frequently with impregnation.
Chiếu xạ / Irradiation
dùng bức xạ tạo/đổi màu (blue topaz, một số kim cương màu), thường kèm nung sau đó; cần kiểm soát an toàn.
Using radiation to create or change color, as in blue topaz and some diamonds, often followed by heating.
HPHT / High Pressure High Temperature
nhiệt độ & áp suất cao để đổi màu kim cương (làm trắng hơn hoặc tạo màu fancy); cũng là một phương pháp nuôi kim cương tổng hợp.
High pressure and temperature used to change diamond color, and also one method of growing synthetic diamond.
Phủ / Coating
phủ lớp màng mỏng tạo/đổi màu hoặc ánh (mystic topaz); lớp phủ dễ trầy, kém bền.
Applying a thin surface film to create or change color or luster, as in mystic topaz; the coating is fragile.
Khoan laser / Laser drilling
khoan lỗ siêu nhỏ tới bao thể tối trong kim cương rồi tẩy, cải thiện độ tinh khiết nhìn thấy; phải công bố.
Drilling a tiny channel to a dark inclusion in diamond to bleach it, improving apparent clarity. Must be disclosed.
"Không xử lý" / Untreated / No indication of treatment
đá không có dấu hiệu can thiệp; hiếm hơn và cộng giá, cần giám định xác nhận. Lưu ý "tự nhiên" ≠ "không xử lý".
A stone with no detectable intervention; rarer and more valuable, confirmed by a lab. Natural does not mean untreated.
Gian 7 — Tổng hợp & mô phỏng / Synthetics & Simulants
Tổng quan tại đá tự nhiên, tổng hợp & giả. Nhớ: tổng hợp ≠ giả.
Đá tổng hợp / Synthetic / Lab-grown
đá thật nuôi trong lab, cùng thành phần hóa học và cấu trúc tinh thể với đá tự nhiên; chỉ khác nguồn gốc và giá, phải công bố.
A real gem grown in a lab with the same chemistry and structure as natural; it differs only in origin and price, and must be disclosed.
Verneuil / nung chảy ngọn lửa / Flame fusion
phương pháp tổng hợp lâu đời nhất (từ 1902) tạo corundum/spinel tổng hợp; nhận biết qua vân cong và bọt khí.
The oldest synthesis method (Verneuil, from 1902), producing synthetic corundum and spinel; identified by curved striae and bubbles.
Tăng trưởng dung dịch nóng chảy / Flux growth
nuôi tinh thể trong dung môi nóng chảy; cho ruby/emerald tổng hợp chất lượng cao, để lại tàn dư flux đặc trưng.
Growing crystals in a molten solvent; yields high-quality synthetic ruby and emerald with characteristic flux residue.
Nhiệt dịch / Hydrothermal
mô phỏng quá trình thủy nhiệt tự nhiên dưới nhiệt–áp; tạo emerald, thạch anh tổng hợp rất giống thật.
Synthesis mimicking natural hot-water conditions under heat and pressure; produces very convincing synthetic emerald and quartz.
Czochralski / kéo tinh thể / Pulled growth
kéo tinh thể từ dung dịch nóng chảy; tạo một số đá tổng hợp và vật liệu mô phỏng.
Pulling a crystal from a melt (Czochralski); used for some synthetics and simulant materials.
CVD / Chemical Vapor Deposition
lắng đọng hơi hóa học tạo kim cương nuôi theo lớp; một trong hai công nghệ kim cương lab phổ biến.
Depositing diamond layer by layer from a carbon vapor; one of the two common lab-grown diamond technologies.
Kim cương nuôi HPHT / HPHT-grown diamond
kim cương tổng hợp tạo bằng nhiệt–áp cao mô phỏng điều kiện hình thành tự nhiên.
Synthetic diamond grown under high pressure and temperature mimicking natural formation conditions.
Mô phỏng / giả / Simulant / Imitation
vật liệu khác khoáng chỉ trông giống một đá quý; không cùng thành phần.
A material of a different species that merely looks like a gem, such as CZ or glass imitating diamond.
CZ / Cubic Zirconia
zirconi dioxide lập phương tổng hợp; vật liệu mô phỏng kim cương phổ biến nhất, mềm hơn (Mohs ~8) và nặng hơn kim cương.
Synthetic cubic zirconium dioxide, the most common diamond simulant; softer (about Mohs 8) and heavier than diamond.
Moissanite / Moissanite — SiC
silic cacbua, một khoáng riêng (gần như luôn tổng hợp); mô phỏng kim cương với tán sắc cao hơn và lưỡng chiết rõ.
Silicon carbide, a distinct mineral and almost always synthetic; a diamond simulant with higher dispersion and visible birefringence.
YAG & GGG — garnet nhân tạo (yttrium/gadolinium gallium), các vật liệu mô phỏng kim cương đời cũ trước khi có CZ.
Thủy tinh / paste / Glass / Paste
vật liệu giả phổ biến và rẻ; nhận biết qua bọt khí, vân chảy, đơn chiết và mềm.
A common, cheap imitation material; identified by bubbles, flow lines, single refraction and low hardness.
Đá ghép đôi/ba / Doublet / Triplet
đá ghép từ 2–3 phần, đôi khi kèm lớp keo màu (vd opal triplet, "soudé emerald"); thấy đường ghép khi soi nghiêng.
A stone assembled from two or three parts, sometimes with a colored cement, such as opal triplets and soude emeralds.
Đá tái tạo / Reconstructed
ép/nung các mảnh vụn thành khối (vd hổ phách ép, amber tái tạo); khác đá tự nhiên nguyên khối.
Fragments pressed or fused into a solid mass, as in pressed amber; different from a single natural stone.
Gian 8 — Chế tác & giác cắt / Cutting & Lapidary
Nghề mài đá / Lapidary
nghệ thuật và kỹ thuật cắt, mài, đánh bóng đá quý.
The art and craft of cutting, shaping and polishing gemstones.
Giác cắt / Cut
cách tạo hình và bố trí mặt giác để tối ưu độ chói, lửa và vẻ đẹp; một trong 4C.
How a gem is shaped and faceted to maximize brilliance, fire and beauty; one of the 4Cs.
Mặt giác / Facet
mặt phẳng nhỏ được mài và đánh bóng trên viên đá để phản chiếu ánh sáng.
A small flat polished surface on a gem that reflects light.
Cabochon / Cabochon
kiểu mài mặt vòm trơn, không giác; dùng cho đá có hiệu ứng (sao, mắt mèo) hoặc đá bán trong.
A smooth domed, unfaceted cut, used for phenomenal gems or translucent stones.
Giác tròn rực rỡ / Round brilliant
kiểu giác 57–58 mặt tối ưu độ chói, phổ biến nhất cho kim cương.
A 57 to 58 facet cut that maximizes brilliance, the most popular cut for diamond.
Giác bậc / Step cut
các mặt song song hình bậc thang; nhấn độ trong và màu, ít "lửa" hơn (vd giác Asscher).
Parallel step-like facets emphasizing clarity and color with less fire, as in the Asscher cut.
Giác emerald / Emerald cut
giác bậc hình chữ nhật cắt góc; tên gọi do hay dùng cho emerald nhằm giảm áp lực lên đá giòn.
A rectangular step cut with cut corners, named for its frequent use on emerald to reduce stress on a brittle stone.
Giác hỗn hợp / Mixed cut
kết hợp giác rực rỡ ở vương miện và giác bậc ở thân dưới; rất phổ biến cho đá màu.
Combining brilliant-style crown facets with step-cut pavilion facets; very common for colored stones.
Giác hoa hồng / Rose cut
đáy phẳng, mặt trên là các mặt tam giác như nụ hồng; kiểu cổ điển.
A flat-bottomed cut with triangular facets rising like a rosebud; an antique style.
Dáng fancy / Fancy shapes
các dáng ngoài tròn: oval, lê (pear), giọt, marquise, đệm (cushion), princess, baguette, trillion.
Non-round shapes such as oval, pear, marquise, cushion, princess, baguette and trillion.
Bàn / Table
mặt giác phẳng lớn nhất trên đỉnh viên đá.
The large flat facet on the top of a gem.
Vương miện / Crown
phần phía trên đai đá.
The upper portion of a gem, above the girdle.
Đai / Girdle
vành chu vi rộng nhất, ranh giới giữa vương miện và thân dưới; nơi thường giữ đá khi nạm.
The widest band around a gem, the boundary between crown and pavilion, usually where it is held in a setting.
Thân dưới / Pavilion
phần dưới đai; góc thân dưới quyết định phản xạ toàn phần và độ chói.
The lower portion below the girdle; its angles determine total internal reflection and brilliance.
Chóp đáy / Culet
điểm hoặc mặt nhỏ ở đáy thân dưới.
The point or small facet at the bottom of the pavilion.
Tỷ lệ cắt / Proportions
tương quan kích thước giữa bàn, vương miện, thân dưới…; yếu tố then chốt của chất lượng giác cắt.
The size relationships among table, crown and pavilion; a key element of cut quality.
Độ đối xứng & đánh bóng / Symmetry & Polish
mức cân đối của các mặt giác và độ mịn bề mặt sau đánh bóng; được chấm trong cấp giác cắt.
How evenly the facets are arranged and how smooth the surface is after polishing; both are graded in the cut grade.
Gian 9 — Phân cấp 4C / The 4Cs & Grading
4C — bốn yếu tố phân cấp đá quý: Color (màu), Clarity (độ tinh khiết), Cut (giác cắt), Carat (khối lượng). Khởi nguồn cho kim cương, nay áp dụng linh hoạt cho đá màu.
Màu / Color
với kim cương không màu, chấm theo thang từ D (không màu nhất) đến Z (vàng/nâu nhạt dần). Với đá màu, mô tả qua ba thành phần dưới đây.
For colorless diamond, graded D (most colorless) to Z; for colored stones, described by hue, tone and saturation.
Sắc · độ đậm · độ bão hòa / Hue · Tone · Saturation
sắc là màu cơ bản (đỏ, lam…); độ đậm là mức sáng–tối; độ bão hòa là độ tinh khiết/rực của màu. Bộ ba này định giá màu của đá màu.
Hue is the basic color, tone is lightness or darkness, saturation is color purity; together they value a colored stone.
Độ tinh khiết / Clarity
mức ít bao thể/tì vết. Thang kim cương: FL (hoàn mỹ), IF (không tì bề mặt), VVS1–VVS2, VS1–VS2, SI1–SI2, I1–I3. Đá màu có kỳ vọng riêng theo "type" tinh khiết.
The degree of freedom from inclusions and blemishes; the diamond scale runs FL, IF, VVS, VS, SI, I.
Bao thể & tì vết / Inclusion & Blemish
"inclusion" nằm bên trong, "blemish" nằm trên bề mặt; cả hai ảnh hưởng cấp độ tinh khiết.
An inclusion lies inside the stone, a blemish on the surface; both affect the clarity grade.
"Sạch với mắt thường" / Eye-clean
không thấy bao thể bằng mắt thường ở khoảng cách xem thông thường, dù có thể có dưới kính lúp.
No inclusions visible to the unaided eye at normal viewing distance, even if some are visible under magnification.
Cấp giác cắt / Cut grade
đánh giá tỷ lệ, đối xứng và đánh bóng; với kim cương tròn, từ Excellent đến Poor. Quyết định độ chói và lửa.
An assessment of proportions, symmetry and polish; for round diamond it ranges from Excellent to Poor.
Khối lượng carat / Carat weight
cân nặng (1 ct = 0,2 g). Giá mỗi carat thường tăng phi tuyến theo kích thước do đá lớn hiếm hơn.
A stone's weight, 1 ct equals 0.2 g; price per carat usually rises sharply with size.
Kim cương màu fancy / Fancy color diamond
kim cương có màu rõ (vàng, hồng, lam, lục…), chấm theo thang riêng (Faint → Fancy Vivid); màu càng đậm & hiếm càng quý.
A diamond with distinct color such as yellow, pink or blue, graded on its own scale from Faint to Fancy Vivid.
Phân loại Type kim cương / Diamond Type I / II
phân loại theo tạp nitơ: Type I chứa nitơ (đa số), Type II gần như không; liên quan màu, độ trong và cách giám định.
A classification by nitrogen content: Type I contains nitrogen (most diamonds), Type II almost none; relevant to color and testing.
Chứng thư / báo cáo / Grading report / Certificate
văn bản giám định độc lập ghi đặc tính, xử lý, đôi khi nguồn gốc; cơ sở mua bán minh bạch (xem thêm Gian 12).
An independent document recording a gem's characteristics, treatments and sometimes origin; the basis of transparent trade.
Gian 10 — Dụng cụ giám định / Gemological Instruments
Kính lúp 10x / Loupe
kính phóng đại 10 lần, chuẩn ngành; công cụ cơ bản quan sát bao thể, tì vết, chất lượng giác cắt.
A 10x magnifier, the industry standard, the basic tool for examining inclusions and blemishes.
Kính hiển vi ngọc học / Gemological microscope
hiển vi có chiếu sáng chuyên dụng (trường tối/sáng) để soi bao thể, vân cong, mặt ghép — trụ cột của định danh.
A microscope with specialized lighting such as darkfield for studying inclusions, curved striae and joins; central to identification.
Khúc xạ kế / Refractometer
đo chiết suất (RI) và lưỡng chiết suất, một trong những phép đo định danh quan trọng nhất.
An instrument that measures a gem's refractive index and birefringence to aid identification.
Kính phân cực / Polariscope
xác định đá đơn chiết hay lưỡng chiết, một trục/hai trục; phát hiện đa tinh thể và một số căng nội.
An instrument that determines whether a gem is singly or doubly refractive, uniaxial or biaxial.
Kính lưỡng sắc / Dichroscope
quan sát đa sắc, tách các màu theo hướng tinh thể; hữu ích phân biệt đá lưỡng sắc mạnh.
A tool for observing pleochroism, separating the colors along different crystal directions.
Kính quang phổ / Spectroscope
hiện phổ hấp thụ (các vạch tối), giúp nhận diện nguyên tố tạo màu và một số xử lý.
An instrument that shows the absorption spectrum, helping identify coloring elements and some treatments.
Đèn cực tím / UV lamp — LW/SW
chiếu UV sóng dài/ngắn để quan sát phát quang, hỗ trợ phân biệt một số tự nhiên/tổng hợp/xử lý.
A long-wave and short-wave ultraviolet lamp used to observe fluorescence, aiding some natural, synthetic and treatment separations.
Bộ lọc Chelsea / Chelsea filter
kính lọc cổ điển, hỗ trợ sàng lọc một số emerald và đá nhuộm/giả (không phải công cụ kết luận).
A classic filter that helps screen some emeralds and dyed or imitation stones; not a conclusive tool.
Cân tỉ trọng / Hydrostatic balance
xác định tỉ trọng (SG) bằng cách cân trong không khí và trong nước.
Determines specific gravity by weighing a stone in air and in water.
Chất lỏng nặng / Heavy liquids
các dung dịch có tỉ trọng chuẩn để so sánh nhanh SG của đá (dùng trong lab).
Liquids of known density used to quickly compare a stone's specific gravity, used in the lab.
Bút thử nhiệt & moissanite / Thermal & moissanite tester
bút đo độ dẫn nhiệt/điện phân biệt kim cương với đa số đá giả; cần bút riêng để tách kim cương khỏi moissanite.
Pens measuring thermal or electrical conductivity to separate diamond from most fakes; a separate pen is needed for moissanite.
Phổ kế tiên tiến / Advanced spectroscopy
thiết bị lab như FTIR, Raman, UV-Vis, EDXRF dùng xác định xử lý, tổng hợp và nguồn gốc ở mức cao nhất.
Lab instruments such as FTIR, Raman, UV-Vis and EDXRF used to determine treatment, synthesis and origin at the highest level.
Gian 11 — Bao thể / Inclusions
Bao thể là "dấu vân tay" của đá — thường giúp phân biệt tự nhiên/tổng hợp và đôi khi cả nguồn gốc.
Bao thể / Inclusion
vật thể hoặc đặc điểm bên trong đá: tinh thể, khe nứt, bọt, ống, đới màu.
An internal feature of a gem: a crystal, fracture, cavity, color zone or other characteristic.
Bao thể rắn/lỏng/khí / Solid / Liquid / Gas
phân loại theo pha; tổ hợp của chúng tạo các bao thể nhiều pha đặc trưng.
Inclusions classified by phase; combinations of these form characteristic multi-phase inclusions.
Bao thể ba pha / Three-phase
chứa đồng thời lỏng + khí + tinh thể rắn trong một khoang; điển hình ở emerald Colombia.
An inclusion containing liquid, gas and a solid crystal together in one cavity; classic in Colombian emerald.
Bao thể hai pha / Two-phase
khoang chứa lỏng và một bọt khí; phổ biến trong nhiều đá tự nhiên.
A cavity holding liquid and a gas bubble; common in many natural stones.
Tơ / lụa / Silk
các kim rutile rất mảnh đan nhau; cơ sở của hiệu ứng sao và ánh lụa ở corundum.
Very fine rutile needles woven together; the basis of asterism and silky sheen in corundum.
Dấu vân tay / Fingerprint
khe nứt đã "lành" tạo mạng giống vân tay người, gồm các giọt lỏng — dấu hiệu tự nhiên kinh điển.
A healed fracture forming a fingerprint-like pattern of liquid droplets; a classic sign of natural origin.
Tinh thể âm / Negative crystal
khoang rỗng mang hình dạng tinh thể của khoáng chủ.
A hollow cavity shaped like a crystal of the host mineral.
Kim / Needle
bao thể dạng kim dài (thường rutile), có thể định hướng tạo hiệu ứng.
A long needle-shaped inclusion, often rutile, which can be oriented to produce phenomena.
Đám mây / Cloud
cụm bao thể li ti tạo vùng mờ như mây.
A cluster of tiny inclusions forming a hazy, cloud-like area.
Jardin / Jardin
"khu vườn" bao thể đặc trưng của emerald (tiếng Pháp nghĩa là vườn); được xem là phần bản chất, không phải lỗi.
The characteristic garden of inclusions in emerald (French for garden), regarded as part of its nature, not a flaw.
Vân cong / Curved striae
các đường cong song song do quá trình Verneuil; dấu hiệu mạnh của corundum/spinel tổng hợp nung chảy ngọn lửa.
Curved parallel growth lines from the Verneuil process; a strong sign of flame-fusion synthetic corundum or spinel.
Bọt khí / Gas bubble
bọt tròn/cầu trong thủy tinh và một số đá tổng hợp; dấu hiệu của vật liệu giả/đúc.
A round or spherical bubble in glass and some synthetics; a sign of fake or cast material.
Tàn dư flux / Flux residue
vệt/giọt còn lại từ dung môi nóng chảy trong đá tổng hợp flux (vẻ "khói", mạng lưới).
Wisps or droplets left by the molten solvent in flux-grown synthetics, often smoky or net-like.
Gian 12 — Nguồn gốc, đơn vị & thương mại / Origin, Units & Trade
Nguồn gốc địa lý / Country-of-origin / Provenance
xác định vùng khai thác của một viên đá; ảnh hưởng giá trị (vd sapphire Kashmir, emerald Colombia). Báo cáo GIA mở rộng origin từ 2026 cho cả opal, peridot, demantoid garnet.
Determining the region where a stone was mined, which affects value, such as Kashmir sapphire or Colombian emerald.
Truy xuất nguồn gốc / Traceability
khả năng lần theo đường đi của đá từ mỏ tới tay người mua; ngày càng được coi trọng.
The ability to trace a stone's path from mine to buyer; increasingly valued.
Mỏ sơ cấp & thứ cấp / Primary & Secondary deposit
sơ cấp là nơi đá hình thành trong đá mẹ; thứ cấp là nơi đá tích tụ sau khi bị bào mòn, vận chuyển.
A primary deposit is where a gem formed in host rock; a secondary deposit is where it accumulated after erosion and transport.
Sa khoáng / Alluvial / Placer
mỏ thứ cấp nơi đá quý tích tụ trong trầm tích sông/suối; nhiều ruby, sapphire, spinel khai thác kiểu này.
A secondary deposit where gems collect in river sediments; many rubies, sapphires and spinels are mined this way.
Công bố / Disclosure
nghĩa vụ thông báo mọi xử lý và việc đá là tổng hợp khi mua bán; nền tảng đạo đức ngành.
The duty to report all treatments and synthetic origin in any gem transaction; the ethical foundation of the trade.
Chứng thư / báo cáo giám định / Gemological report
văn bản độc lập ghi định danh, đặc tính, xử lý, đôi khi nguồn gốc; là "lý lịch" của viên đá.
An independent document stating a gem's identity, characteristics, treatments and sometimes origin; the stone's resume.
Định giá / Appraisal
ước tính giá trị tiền tệ (thường cho bảo hiểm), khác với báo cáo giám định vốn nêu đặc tính chứ không định giá.
An estimate of monetary value, often for insurance, distinct from a report which states characteristics rather than price.
Khai thác có trách nhiệm / Ethical / Responsible sourcing
chuỗi cung ứng minh bạch, hạn chế tác động môi trường–xã hội tiêu cực.
A transparent supply chain that limits negative environmental and social impact.
Tiến trình Kimberley / Kimberley Process
cơ chế quốc tế nhằm ngăn "kim cương xung đột" (conflict diamonds) vào thị trường hợp pháp.
An international scheme intended to keep conflict diamonds out of the legitimate market.
Đá sinh tháng & đá kỷ niệm / Birthstone & Anniversary stone
bảng đá theo tháng sinh và mốc kỷ niệm cưới; vd ruby (tháng 7), sapphire (tháng 9), emerald (tháng 5).
Gems linked to birth months and wedding milestones, such as ruby for July and emerald for the 20th and 55th anniversaries.
Carat & điểm / Carat & Point
đơn vị khối lượng: 1 carat = 0,2 g = 100 điểm; phân biệt với karat (độ tinh khiết vàng).
The weight unit: 1 carat equals 0.2 g or 100 points; different from karat, the purity of gold.
Lô đá / Parcel
tập hợp nhiều viên đá rời được mua bán theo nhóm, thường cùng loại/phẩm cấp.
A group of loose stones traded together, usually of the same type and grade.
Gian 13 — Khoa học màu sắc / The Science of Color
Vì sao mỗi viên đá có màu? Dưới đây là các cơ chế vật lý thực sự đứng sau màu sắc — phần ít được giải thích đúng nhất.
Nguyên tố vết / Trace element
tạp chất ở nồng độ rất nhỏ quyết định màu của đá tha sắc, ví dụ crom cho ruby đỏ và emerald lục, sắt cho aquamarine lam.
An impurity in very small amounts that determines the color of an allochromatic gem, such as chromium in ruby and emerald.
Thuyết trường tinh thể / Crystal field theory
cơ chế màu khi ion kim loại chuyển tiếp (Cr, Fe, Mn…) hấp thụ một phần ánh sáng do các mức năng lượng điện tử bị tách trong trường của các ion xung quanh.
The mechanism of color when transition-metal ions absorb light because their electron energy levels split in the surrounding field.
Chuyển dịch điện tích / Charge transfer
màu sinh ra khi electron dịch chuyển giữa các ion lân cận; ví dụ tương tác sắt–titan tạo sắc lam mạnh của sapphire.
Color produced when electrons shift between neighboring ions, as iron-titanium produces sapphire's strong blue.
Tâm màu / Colour centre
khuyết tật trong mạng tinh thể (thiếu hoặc thừa electron) hấp thụ ánh sáng tạo màu; nhiều màu do chiếu xạ thuộc loại này, đôi khi kém bền với ánh sáng/nhiệt.
A lattice defect, a missing or extra electron, that absorbs light to create color; many irradiation colors are color centres.
Vùng cấm năng lượng / Band gap
ở vật liệu kiểu bán dẫn, độ rộng vùng cấm quyết định màu; kim cương chứa boron (type IIb) cho màu lam tự nhiên.
In semiconductor-like materials the band-gap width sets the color; boron-bearing diamond, Type IIb, is blue.
Màu do cấu trúc / Structural colour
màu sinh từ nhiễu xạ hoặc giao thoa ánh sáng bởi cấu trúc nano bên trong đá, không phải do nguyên tố — ví dụ chơi màu của opal.
Color arising from diffraction or interference by nanoscale structure rather than elements, as in opal's play-of-color.
Màu thân / Bodycolor
màu cơ bản của đá khi nhìn tổng thể, phân biệt với màu thoáng qua do hiệu ứng quang học bề mặt.
A gem's basic overall color, as distinct from fleeting colors caused by surface optical effects.
Màu do tán xạ / Scattering
một số sắc lam, trắng đục hoặc ánh sữa sinh ra do ánh sáng bị tán xạ bởi vô số bao thể li ti.
Some blue, milky or whitish colors arise from light scattered by countless tiny inclusions.
Hiện tượng tắt màu theo bề dày / Usambara effect
hiện tượng hiếm: màu của đá thay đổi theo độ dày quãng đường ánh sáng đi qua (lục sang đỏ), ghi nhận ở một số tourmaline.
A rare effect where a gem's color changes with the path length of light, green to red, recorded in some tourmalines.
Gian 14 — Mỏ & vùng nguồn danh tiếng / Famous Sources & Localities
Nguồn gốc địa lý ảnh hưởng mạnh tới giá trị; những địa danh dưới đây là "thánh địa" của giới đá quý.
Mogok (Myanmar) / Mogok, Myanmar
"Thung lũng Hồng ngọc", nguồn ruby sắc "huyết bồ câu" và sapphire danh tiếng bậc nhất thế giới.
The Valley of Rubies in Myanmar, the world's most famous source of pigeon-blood ruby and fine sapphire.
Kashmir / Kashmir
nguồn sapphire lam "cornflower" mịn như nhung, hiếm và đắt nhất; khai thác chính vào cuối thế kỷ 19.
Source of velvety cornflower-blue sapphire, the rarest and most valuable, mainly mined in the late 19th century.
Muzo & Chivor (Colombia) / Muzo & Chivor, Colombia
hai mỏ emerald lừng danh, cho sắc lục ấm và sống động được xem là chuẩn mực.
Two legendary Colombian emerald mines, yielding the warm vivid green considered the benchmark.
Paraíba (Brazil) / Paraíba, Brazil
nơi phát hiện tourmaline lam–lục neon chứa đồng; tên "Paraíba" nay dùng cho loại màu này từ nhiều nguồn.
Where copper-bearing neon blue-green tourmaline was discovered; Paraiba is now a name for that color from several sources.
Merelani (Tanzania) / Merelani, Tanzania
vùng duy nhất trên thế giới khai thác tanzanite.
The only place in the world where tanzanite is mined.
Sri Lanka (Ceylon) / Sri Lanka (Ceylon)
nguồn sapphire và nhiều đá quý lâu đời, đa dạng màu, gồm cả padparadscha hồng cam.
A historic source of sapphire and many gems in a wide range of colors, including padparadscha.
Montepuez (Mozambique) / Montepuez, Mozambique
mỏ ruby lớn, nguồn cung ruby quan trọng của thị trường hiện đại.
A large ruby deposit and a major source of ruby for the modern market.
Lục Yên & Quỳ Châu (Việt Nam) / Luc Yen & Quy Chau, Vietnam
các vùng ruby, spinel và sapphire nổi tiếng của Việt Nam (Yên Bái, Nghệ An).
Famous Vietnamese sources of ruby, spinel and sapphire, in Yen Bai and Nghe An provinces.
Ural (Nga) / Ural Mountains, Russia
nguồn demantoid garnet và alexandrite mang tính lịch sử.
A historic source of demantoid garnet and alexandrite.
Argyle (Úc) / Argyle mine, Australia
mỏ kim cương nổi tiếng với kim cương hồng và đỏ cực hiếm; đã đóng cửa năm 2020.
A famous diamond mine known for rare pink and red diamonds; it closed in 2020.
Gian 15 — Đá & bảo vật lịch sử / Famous Historical Gems
Những viên đá kể lại lịch sử — và đôi khi đính chính cả những nhầm lẫn kéo dài hàng thế kỷ.
Kim cương Hope / Hope Diamond
kim cương lam–xám đậm (fancy dark grayish-blue) khoảng 45,52 ct, thuộc loại type IIb hiếm, một trong những viên nổi tiếng nhất thế giới, trưng bày tại Bảo tàng Smithsonian (Mỹ).
A fancy dark grayish-blue diamond of about 45.52 ct, a rare Type IIb, on display at the Smithsonian.
Koh-i-Noor / Koh-i-Noor
viên kim cương lừng danh nguồn gốc Ấn Độ, nay thuộc bộ vương miện Hoàng gia Anh.
A famous diamond of Indian origin, now part of the British Crown Jewels.
Cullinan / Cullinan Diamond
tinh thể kim cương thô lớn nhất từng được tìm thấy (khoảng 3.106 ct), cắt thành nhiều viên gồm Cullinan I và II trong vương trượng và vương miện Anh.
The largest gem diamond rough ever found, about 3,106 ct, cut into many stones including Cullinan I and II in the British regalia.
Sao Ấn Độ / Star of India
sapphire sao xám–lam khoảng 563 ct, một trong những viên sapphire sao lớn nhất, tại Bảo tàng Lịch sử Tự nhiên Hoa Kỳ (New York).
A grayish-blue star sapphire of about 563 ct from Sri Lanka, one of the largest, at the American Museum of Natural History.
Hồng ngọc Hắc Thái tử / Black Prince's Ruby
viên đá đỏ lớn trên vương miện Anh — thực chất là một viên spinel đỏ chứ không phải ruby, ví dụ lịch sử kinh điển về nhầm lẫn ruby–spinel.
A large red gem in the British crown that is actually a red spinel, not a ruby, a classic case of ruby-spinel confusion.
Hồng ngọc Timur / Timur Ruby
một viên spinel đỏ lớn khác (không phải ruby), khắc tên nhiều chủ nhân lịch sử.
Another large red spinel, not a ruby, engraved with the names of historic owners.
Kim cương Dresden Green / Dresden Green Diamond
kim cương lục tự nhiên khoảng 41 ct, thuộc loại hiếm bậc nhất do màu lục tự nhiên rất khó gặp.
A natural green diamond of about 41 ct, the largest known natural green diamond, extremely rare.
Hồng ngọc sao DeLong / DeLong Star Ruby
ruby sao khoảng 100 ct nổi tiếng, tại Bảo tàng Lịch sử Tự nhiên Hoa Kỳ.
A famous star ruby of about 100 ct at the American Museum of Natural History.
Emerald Rockefeller / Rockefeller Emerald
một trong những emerald được định giá cao nhất từng xuất hiện trên sàn đấu giá.
One of the most highly valued emeralds ever offered at auction.
Gian 16 — Thuật ngữ nạm & trang sức / Jewelry & Setting Terms
Ổ chấu / Prong setting
giữ đá bằng các chấu kim loại nhỏ, để tối đa ánh sáng đi vào đá và phô bày viên đá.
Holding a stone with small metal prongs to let in maximum light and show off the gem.
Ổ bao / Bezel setting
vành kim loại ôm quanh mép đá, bảo vệ rất tốt — phù hợp đá giòn như emerald.
A metal rim surrounding the stone's edge, very protective and suited to brittle gems like emerald.
Nạm pavé / Pavé setting
nhiều đá nhỏ nạm sát nhau phủ kín bề mặt như được "lát đá".
Many small stones set close together to cover the surface as if paved with gems.
Ổ rãnh / Channel setting
các viên đá xếp liền trong rãnh giữa hai thanh kim loại.
Stones set in a row within a channel between two metal strips.
Vầng hào quang / Halo setting
vòng đá nhỏ bao quanh viên đá chính, làm tăng kích thước và độ lấp lánh thị giác.
A ring of small stones around the center stone, increasing its visual size and sparkle.
Đá đơn / Solitaire
thiết kế chỉ một viên đá chủ đạo duy nhất.
A design featuring a single central stone.
Tổng trọng lượng carat / Total carat weight (ctw)
tổng carat của tất cả các viên đá trên một món trang sức, khác với carat của một viên riêng lẻ.
The combined carat weight of all stones in a piece, different from the weight of a single stone.
Vàng K / Karat gold
thước đo độ tinh khiết của vàng: 24K là vàng nguyên chất, 18K chứa 75% vàng, 14K chứa khoảng 58,3% vàng.
A measure of gold purity: 24K is pure gold, 18K is 75 percent, 14K about 58.3 percent.
Vàng trắng & mạ rhodium / White gold & Rhodium plating
hợp kim vàng trắng thường được mạ rhodium để trắng sáng hơn; lớp mạ mòn dần theo thời gian và cần mạ lại.
White gold alloy is usually rhodium-plated for extra whiteness; the plating wears over time and needs renewal.
Bạch kim / Platinum
kim loại quý màu trắng tự nhiên, nặng và bền, phổ biến cho trang sức cao cấp.
A naturally white precious metal, heavy and durable, popular for fine jewelry.
Vermeil / Vermeil
bạc 925 được mạ một lớp vàng dày đạt tiêu chuẩn quy định.
Sterling silver plated with a thick layer of gold to a defined standard.
Gian 17 — Đá thô & thuật ngữ thị trường / Rough & Market Terms
Đá thô / Rough
đá quý ở dạng nguyên khai, chưa qua cắt mài.
A gemstone in its raw, uncut state.
Phôi / Preform
đá đã được tạo dáng sơ bộ trước khi mài giác hoàn thiện.
A stone roughly shaped before final faceting.
Melee / Melee
đá tấm (thường là kim cương) cỡ rất nhỏ dùng làm đá phụ, thường dưới 0,2 ct.
Very small stones, usually diamonds, used as accents, typically under 0.2 ct.
Cỡ chuẩn / Calibrated
đá được cắt theo các kích thước thương mại tiêu chuẩn để lắp vừa ổ nạm có sẵn.
Stones cut to standard commercial sizes to fit ready-made settings.
Tỷ lệ thu hồi / Yield
tỷ lệ trọng lượng thành phẩm so với đá thô ban đầu sau khi cắt mài.
The ratio of finished weight to the original rough after cutting.
Giác bản địa / Native cut
đá được cắt ngay tại vùng khai thác, thường ưu tiên giữ trọng lượng hơn là tối ưu độ chói.
A stone cut at the source, often favoring weight retention over optimal brilliance.
Cắt lại / Recut
mài lại một viên đá để cải thiện giác cắt hoặc loại bỏ vết mẻ, thường hy sinh một phần trọng lượng.
Re-polishing a stone to improve its cut or remove chips, usually sacrificing some weight.
Trang sức di sản / Estate jewelry
trang sức đã qua sở hữu; "antique" thường chỉ món trên khoảng 100 năm tuổi, "vintage" chỉ món của các thời kỳ trước gần hơn.
Previously owned jewelry; antique usually means over about 100 years old, vintage from more recent past eras.
Gian 18 — Đá sinh tháng, cung hoàng đạo, kỷ niệm & ngũ hành / Birthstones, Zodiac, Anniversaries & Five Elements
Gian này nối kiến thức với cách chọn đá theo tháng sinh, mốc kỷ niệm (truyền thống phương Tây) và mệnh ngũ hành (phương Đông). Các bảng dưới đây là quy ước văn hóa phổ biến, không phải quy tắc khoa học, và có thể khác nhau đôi chút giữa các nguồn.
Đá sinh tháng / Birthstone
viên đá gắn với tháng sinh theo quy ước hiện đại; nhiều tháng có hơn một lựa chọn.
A gem associated with a birth month by modern convention; many months have more than one option.
Đá kỷ niệm / Anniversary stone
đá tượng trưng cho các mốc kỷ niệm cưới (vd ruby cho 40 năm, emerald cho 20 & 55 năm).
A gem symbolizing wedding milestones, such as ruby for 40 years and emerald for 20 and 55 years.
Đá theo mệnh ngũ hành / Five-element (ngũ hành) stone
chọn đá theo màu hợp bản mệnh Kim–Mộc–Thủy–Hỏa–Thổ; là tín ngưỡng phong thủy phương Đông.
Choosing a gem by the color matching one's life element among Metal, Wood, Water, Fire and Earth; an Eastern feng shui belief.
Bảng đá sinh tháng / Birthstones by month
| Tháng | Đá chính | Lựa chọn khác |
|---|---|---|
| 1 | Garnet | — |
| 2 | Amethyst | — |
| 3 | Aquamarine | Bloodstone |
| 4 | Kim cương | — |
| 5 | Emerald | — |
| 6 | Ngọc trai | Moonstone, alexandrite |
| 7 | Ruby | — |
| 8 | Peridot | Spinel |
| 9 | Sapphire | — |
| 10 | Opal | Tourmaline |
| 11 | Topaz | Citrine |
| 12 | Tanzanite | Zircon, turquoise |
Danh sách đá sinh tháng có nhiều phiên bản; bảng trên theo quy ước hiện đại phổ biến (spinel được bổ sung cho tháng 8 năm 2016).
Đá kỷ niệm cưới tiêu biểu / Key anniversary stones
| Mốc | Đá | Mốc | Đá |
|---|---|---|---|
| 5 năm | Sapphire | 40 năm | Ruby |
| 15 năm | Ruby | 45 năm | Sapphire |
| 20 năm | Emerald | 55 năm | Emerald |
| 30 năm | Ngọc trai | 60 năm | Kim cương |
Đá kỷ niệm khác nhau theo từng nước/truyền thống; bảng trên nêu các mốc được thống nhất rộng rãi nhất.
Ngũ hành & màu đá / Five elements & gem color
| Hành | Màu | Đá GemLab tiêu biểu |
|---|---|---|
| Mộc | Lục | Emerald, peridot, jade |
| Hỏa | Đỏ, hồng, cam | Ruby, garnet, morganite, thạch anh hồng |
| Thổ | Vàng, nâu | Citrine, topaz vàng |
| Kim | Trắng, xám, ánh kim | Kim cương, ngọc trai, moonstone |
| Thủy | Lam, đen | Sapphire lam, aquamarine, tanzanite |
Theo phong thủy, người ta ưu tiên đá cùng hành bản mệnh hoặc hành tương sinh; đây là quy ước văn hóa, không phải tính chất vật lý của đá. Mỗi loại đá có hồ sơ riêng trong Danh mục đá quý GemLab.
Câu hỏi thường gặp / FAQ
Độ cứng và độ dai khác nhau thế nào?
Độ cứng là khả năng chống trầy xước; độ dai là khả năng chống nứt vỡ. Một đá có thể rất cứng nhưng vẫn dễ vỡ (kim cương có cát khai), hoặc không cứng lắm nhưng rất dai (jade).
Sự khác nhau giữa loài và biến thể là gì?
Loài là khoáng vật xác định bởi hóa học và cấu trúc (corundum, beryl); biến thể là phân nhóm theo màu trong loài đó (ruby/sapphire; emerald/aquamarine).
Đá tổng hợp, mô phỏng và đã xử lý khác nhau ra sao?
Tổng hợp là đá thật nuôi trong lab (cùng khoáng); mô phỏng là vật liệu khác chỉ trông giống; đã xử lý là đá tự nhiên được can thiệp (nung, tẩm dầu…). Cả ba đều phải được công bố.
4C là gì?
Bốn yếu tố phân cấp đá quý: Color (màu), Clarity (độ tinh khiết), Cut (giác cắt) và Carat (khối lượng). Với đá màu, "màu" được mô tả qua sắc, độ đậm và độ bão hòa.
Carat và karat có giống nhau không?
Không. Carat là đơn vị khối lượng đá quý (1 carat = 0,2 g); karat là đơn vị đo độ tinh khiết của vàng.
Khám phá thêm tại GemLab.vn:
- Phân loại đá quý theo nhóm khoáng vật — bản đồ các họ khoáng.
- Đá tự nhiên, tổng hợp & giả · Đá xử lý nhiệt
- Danh mục đá quý GemLab — hồ sơ ngọc học từng loại.
GemLab.vn — Chính xác về khoa học, trung thực về nguồn gốc. Các thông số là giá trị tiêu chuẩn tham khảo; từng viên đá có thể dao động trong khoảng của loài. Bách khoa được mở rộng và rà soát liên tục.