"Cung hoàng đạo của tôi hợp đá gì?" là câu hỏi phổ biến — nhưng cũng là mảng nhiều thông tin mâu thuẫn nhất trong thế giới đá quý: cùng một cung, mỗi nguồn đưa một viên đá khác nhau. Trang này làm điều một phòng giám định nên làm: đưa bảng tra 12 cung theo cách tiếp cận phổ biến và nhất quán nhất, giải thích trung thực vì sao các danh sách khác nhau, và hướng dẫn cách chọn thực tế trên nền một viên đá thật.
Sinh thạch tháng 12 là Tanzanite, Turquoise và Zircon: ý nghĩa theo chuẩn quốc tế, đặc điểm ngọc học và cách chọn viên thật, đẹp, bền.
Sinh thạch tháng 11 là Topaz · Citrine: ý nghĩa theo các hệ danh sách quốc tế, đặc điểm ngọc học cốt lõi và cách chọn một viên thật, đẹp, bền.
Sinh thạch tháng 10 là Opal · Tourmaline: ý nghĩa theo các hệ danh sách quốc tế, đặc điểm ngọc học cốt lõi và cách chọn một viên thật, đẹp, bền.
Sinh thạch tháng 9 là Lam ngọc (Sapphire): ý nghĩa theo các hệ danh sách quốc tế, đặc điểm ngọc học cốt lõi và cách chọn một viên thật, đẹp, bền.
Sinh thạch tháng 8 là Peridot · Spinel: ý nghĩa theo các hệ danh sách quốc tế, đặc điểm ngọc học cốt lõi và cách chọn một viên thật, đẹp, bền.
Sinh thạch tháng 7 là Hồng ngọc (Ruby): ý nghĩa theo các hệ danh sách quốc tế, đặc điểm ngọc học cốt lõi và cách chọn một viên thật, đẹp, bền.
Sinh thạch tháng 6 là Ngọc trai, Đá mặt trăng và Alexandrite: ý nghĩa theo chuẩn quốc tế, đặc điểm ngọc học và cách chọn viên thật, đẹp, bền.
Sinh thạch tháng 5 là Ngọc lục bảo (Emerald): ý nghĩa theo các hệ danh sách quốc tế, đặc điểm ngọc học cốt lõi và cách chọn một viên thật, đẹp, bền.
Sinh thạch tháng 4 là Kim cương (Diamond): ý nghĩa theo các hệ danh sách quốc tế, đặc điểm ngọc học cốt lõi và cách chọn một viên thật, đẹp, bền.