Lọc theo giá
Corundum
HỌ CORUNDUM (Corundum Family)
Corundum là khoáng vật oxit nhôm tinh khiết (Al₂O₃), xếp thứ 2 về độ cứng trong thang Mohs (chỉ sau Kim cương). Đây là một trong 4 loại đá quý cao cấp nhất (cùng Kim cương, Ngọc lục bảo, Ngọc trai).
Corundum có hai tên thương mại chính:
- Hồng Ngọc (Ruby): Khi corundum có màu đỏ do nguyên tố Chromium (Cr).
- Lam Ngọc (Sapphire): Tất cả các màu còn lại (xanh dương, vàng, hồng, cam, tím, xanh lục, không màu…).
Đặc điểm nổi bật:
- Độ cứng 9 Mohs → rất bền, ít trầy xước.
- Tính phân cực mạnh, lấp lánh đẹp dưới ánh sáng.
- Nhiều viên có hiện tượng sao (star) hoặc đổi màu (color-change) cực kỳ quý hiếm.
Công thức hóa học: Al₂O₃ Hệ tinh thể: Trigonal (Hexagonal) Độ bóng: Adamantine đến vitreous
Thông số kỹ thuật chính (Technical Specifications)
| Thông số | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Độ cứng Mohs | 9 | Cứng thứ 2 thế giới |
| Chỉ số khúc xạ (RI) | 1.762 – 1.770 | Tạo lửa mạnh |
| Độ phân tán ánh sáng | 0.018 | Lấp lánh rõ |
| Tỷ trọng (SG) | 3.99 – 4.02 | Nặng hơn nhiều đá khác |
| Hệ quang học | Anisotropic (đa chiết) | Có pleochroism |
| Huỳnh quang UV | Thường đỏ (Ruby), cam hoặc inert (Sapphire) | Dùng kiểm tra |
| Độ bền hóa học | Rất cao | Chịu axit, kiềm |